Địa thế
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hình thế của một vùng đất so với các vùng xung quanh.
Ví dụ:
Ngôi nhà có địa thế hướng đồi, đón sáng sớm rất thoáng.
Nghĩa: Hình thế của một vùng đất so với các vùng xung quanh.
1
Học sinh tiểu học
- Ngôi trường nằm ở địa thế cao nên sân luôn khô ráo sau cơn mưa.
- Làng em có địa thế thoai thoải, chạy dọc theo con sông xanh.
- Công viên ở địa thế thấp nên nước dễ đọng lại khi mưa lớn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thành cổ được chọn vì địa thế tựa núi nhìn ra sông, dễ phòng thủ.
- Khu phố ấy nằm trên địa thế gò đồi, gió thổi mát quanh năm.
- Nông trại tận dụng địa thế dốc để dẫn nước về các thửa ruộng.
3
Người trưởng thành
- Ngôi nhà có địa thế hướng đồi, đón sáng sớm rất thoáng.
- Thị trấn nhờ địa thế cửa sông mà sớm thành đầu mối buôn bán.
- Quán cà phê tận dụng địa thế lưng tựa vách đá, mở tầm nhìn ra biển rộng.
- Trong quy hoạch, ta phải đọc địa thế như đọc lòng bàn tay của đất, để đặt mỗi công trình đúng chỗ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hình thế của một vùng đất so với các vùng xung quanh.
Từ đồng nghĩa:
địa hình thế đất
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| địa thế | Trung tính, dùng để mô tả đặc điểm tự nhiên của đất đai, thường liên quan đến sự thuận lợi hoặc khó khăn. Ví dụ: Ngôi nhà có địa thế hướng đồi, đón sáng sớm rất thoáng. |
| địa hình | Trung tính, dùng để chỉ các đặc điểm tự nhiên của bề mặt đất. Ví dụ: Đoàn khảo sát đã lập bản đồ địa hình chi tiết của khu vực. |
| thế đất | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh đánh giá sự thuận lợi hoặc khó khăn của vị trí đất. Ví dụ: Ngôi nhà được xây trên thế đất cao, nhìn ra sông. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả đặc điểm địa lý của một khu vực.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo hình ảnh hoặc bối cảnh cho câu chuyện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong địa lý, quy hoạch đô thị và xây dựng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả đặc điểm địa lý của một khu vực cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến địa lý hoặc quy hoạch.
- Thường đi kèm với các từ chỉ địa danh hoặc khu vực cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "địa hình"; cần phân biệt rõ ràng.
- Chú ý sử dụng đúng trong ngữ cảnh địa lý để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "địa thế hiểm trở", "địa thế thuận lợi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (hiểm trở, thuận lợi), động từ (có, tạo ra), và lượng từ (một, nhiều).
