Sấu

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(khẩu ngữ). Cá sấu (nói tắt).
Ví dụ: Ở khúc sông này từng thấy sấu.
2.
danh từ
Cây to cùng họ với xoài, lá kép lông chim, quả có vị chua, ăn được.
Ví dụ: Gốc sấu già trước cửa nhà vẫn đứng đó qua bao mùa.
Nghĩa 1: (khẩu ngữ). Cá sấu (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
  • Con sấu đang há miệng dưới sông.
  • Bức tranh có một con sấu bơi cạnh bờ cát.
  • Chú bảo vệ kể chuyện gặp sấu ở rừng ngập mặn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người hướng dẫn dặn không thò tay xuống thuyền khi có sấu lảng vảng.
  • Trong phim tài liệu, sấu phục kích con mồi rất kiên nhẫn.
  • Dấu chân sấu in trên bãi bùn sau cơn mưa lớn.
3
Người trưởng thành
  • Ở khúc sông này từng thấy sấu.
  • Đôi mắt sấu lóe lên khi mặt nước động nhẹ, rồi biến mất như chưa từng có.
  • Gặp sấu giữa hoang vắng, người ta mới hiểu sức mạnh của bản năng sinh tồn.
  • Tin đồn có sấu trốn khỏi trại nuôi khiến cả vùng dõi mắt về phía bờ nước.
Nghĩa 2: Cây to cùng họ với xoài, lá kép lông chim, quả có vị chua, ăn được.
1
Học sinh tiểu học
  • Sân trường có cây sấu cho bóng mát.
  • Mẹ nấu canh chua bằng quả sấu.
  • Em nhặt quả sấu rụng đem cho bà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con phố mùa hè thơm mùi lá sấu non sau cơn mưa.
  • Bà ngâm sấu giòn để dành pha nước giải khát.
  • Bóng cây sấu rải loang lổ lên vỉa hè buổi trưa.
3
Người trưởng thành
  • Gốc sấu già trước cửa nhà vẫn đứng đó qua bao mùa.
  • Vị chua của sấu kéo ký ức Hà Nội về những chiều gió nồm.
  • Quả sấu xanh nằm trong hũ muối, chờ ngày mở nắp nghe tiếng giòn vỡ.
  • Hàng sấu cổ thụ giữ bóng râm cho phố, như một lời hẹn thầm lặng với người qua đường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ cá sấu một cách ngắn gọn, thân mật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường dùng từ đầy đủ "cá sấu" hoặc "cây sấu" để tránh nhầm lẫn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo âm điệu hoặc hình ảnh đặc biệt.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thân mật, gần gũi khi dùng trong khẩu ngữ.
  • Không trang trọng, thường không dùng trong văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong giao tiếp hàng ngày khi nói về cá sấu hoặc cây sấu.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức để tránh nhầm lẫn.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không cần sự chính xác tuyệt đối.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn giữa "sấu" chỉ cá sấu và "sấu" chỉ cây sấu, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Người học dễ nhầm lẫn với từ "sầu" do phát âm gần giống.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cây", "quả"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cây sấu", "quả sấu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ đặc điểm ("chua"), động từ chỉ hành động ("ăn"), hoặc danh từ chỉ loại ("cây", "quả").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...