Nẫu

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Đã trở thành mềm nhũn đến mức như sắp rữa ra (thường nói về hoa quả).
Ví dụ: Quả đu đủ nẫu, chạm vào là móp.
Nghĩa: Đã trở thành mềm nhũn đến mức như sắp rữa ra (thường nói về hoa quả).
1
Học sinh tiểu học
  • Quả chuối chín nẫu, bóp nhẹ là lún tay.
  • Ổi để quên mấy ngày, nẫu ra, ăn không còn giòn.
  • Miếng xoài nẫu quá, vừa chạm đã bể nát.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cà chua để trong túi kín bị nẫu, chỉ cần nhấc lên là vỡ.
  • Miếng dưa hấu để qua trưa nắng nẫu mềm, nước chảy tong tong.
  • Vải chín nẫu rồi, cầm nhẹ mà múi đã nhão ra.
3
Người trưởng thành
  • Quả đu đủ nẫu, chạm vào là móp.
  • Đặt tay lên rổ mận, tôi biết nhiều quả đã nẫu, ngón tay ướt sệt mùi chua ngọt.
  • Trong bếp, chùm chuối nẫu như tự tan rã, báo hiệu một mẻ mứt cứu vãn vội vàng.
  • Nhìn quả cà chua nẫu oặt trong lòng bàn tay, tôi thấy thời gian có cách làm mềm mọi thứ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái của hoa quả khi đã quá chín.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về sự hư hỏng của hoa quả.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tiêu cực về sự hư hỏng, không còn sử dụng được.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hoa quả đã quá chín, không còn ăn được.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc miêu tả sinh động.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả trạng thái chín khác như "nhũn" hay "hỏng".
  • Không nên dùng để miêu tả trạng thái của các vật thể không phải hoa quả.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "quả chuối nẫu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ hoa quả, ví dụ: "chuối nẫu", "xoài nẫu".