Lòng đào

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Trứng hoặc thịt luộc) có màu hồng nhạt bên trong do vừa chín tới.
Ví dụ: Món trứng này luộc lòng đào, lòng đỏ còn sánh.
Nghĩa: (Trứng hoặc thịt luộc) có màu hồng nhạt bên trong do vừa chín tới.
1
Học sinh tiểu học
  • Quả trứng luộc này còn lòng đào, lòng mềm và ấm.
  • Thịt luộc mẹ làm hơi lòng đào nên bên trong vẫn hồng hồng.
  • Bé thích ăn trứng lòng đào vì lòng đỏ sánh mịn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trứng luộc lòng đào vừa cắn đã chảy sánh, thơm nhẹ mùi bơ.
  • Miếng thịt luộc còn lòng đào, thớ thịt hồng dịu và giữ được vị ngọt.
  • Bạn ấy dặn luộc trứng vừa tầm để có lòng đào, ăn kèm muối tiêu rất đã.
3
Người trưởng thành
  • Món trứng này luộc lòng đào, lòng đỏ còn sánh.
  • Tôi thích thịt luộc hơi lòng đào, để vị ngọt của thịt chưa bị trôi đi.
  • Đầu bếp canh lửa khéo, lòng đào vừa tới, dao chạm vào đã thấy hồng phơn phớt.
  • Bữa sáng với trứng lòng đào, lát bánh mì và chút muối tiêu khiến ngày mới nhẹ nhàng hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về cách chế biến trứng hoặc thịt trong bữa ăn hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi mô tả cụ thể về ẩm thực.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể xuất hiện trong các tài liệu về ẩm thực hoặc nấu ăn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tinh tế trong cách chế biến món ăn.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh khẩu ngữ hoặc văn viết về ẩm thực.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn mô tả độ chín của trứng hoặc thịt một cách cụ thể.
  • Tránh dùng khi không cần thiết phải mô tả chi tiết về món ăn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ độ chín khác như "chín tới" hoặc "tái".
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ về cách chế biến món ăn liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu miêu tả trạng thái của trứng hoặc thịt luộc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ mà nó miêu tả, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "trứng lòng đào".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ thực phẩm như "trứng", "thịt".