Khư khư
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(thường dùng phụ cho động từ). Từ gợi tả vẻ một mực giữ chặt lấy không chịu rời ra, không muốn cho ai động đến. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (thường dùng phụ cho động từ). Từ gợi tả vẻ một mực giữ chặt lấy không chịu rời ra, không muốn cho ai động đến.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khư khư | Diễn tả sự cố chấp, bám giữ chặt chẽ, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc phê phán nhẹ. Ví dụ: |
| bo bo | Diễn tả sự giữ gìn quá mức, ích kỷ, mang sắc thái tiêu cực, khẩu ngữ. Ví dụ: Anh ta bo bo giữ lấy từng đồng tiền. |
| rộng rãi | Diễn tả tính cách hào phóng, không keo kiệt, mang sắc thái tích cực, trung tính. Ví dụ: Cô ấy rất rộng rãi với bạn bè. |
| hào phóng | Diễn tả tính cách sẵn lòng cho đi, không tính toán, mang sắc thái tích cực, trang trọng. Ví dụ: Ông chủ nổi tiếng là người hào phóng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động giữ chặt một vật hoặc ý kiến, không muốn chia sẻ hay thay đổi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất miêu tả hoặc bình luận xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về sự bám víu, cố chấp của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự cố chấp, bảo thủ hoặc kiên định.
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc phê phán nhẹ nhàng.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bám víu, không chịu thay đổi.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với động từ để bổ nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "cố chấp" nhưng "khư khư" thường chỉ hành động cụ thể hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
- Để tự nhiên, nên dùng trong các tình huống miêu tả hành vi cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm bổ ngữ cho động từ, bổ nghĩa cho hành động hoặc trạng thái.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ mà nó bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "giữ khư khư".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ, ví dụ: "giữ", "ôm", "bám".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận