Bo bo

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tên gọi thông thường của ý dĩ.
Ví dụ : Chị thường nấu bo bo trộn rau củ để đổi bữa.
2.
tính từ
Khư khư giữ lấy, nhất thiết không rời bỏ cái sẵn có (nói về thái độ đối với của cải).
Ví dụ : Anh ta bo bo giữ ví tiền như sợ thất thoát.
3.
danh từ
Cao lương.
Ví dụ : Cao lương là cây lương thực quen thuộc ở nhiều vùng khô hạn.
4.
danh từ
Xuồng máy.
Ví dụ : Tôi thuê một chiếc bo bo để vào khu rừng ngập mặn.
Nghĩa 1: Tên gọi thông thường của ý dĩ.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ nấu cháo bo bo cho cả nhà ăn sáng.
  • Hạt bo bo tròn, khi nấu chín thì mềm và bùi.
  • Con nhặt vài hạt bo bo rơi trên bàn và bỏ lại vào bát.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cháo bo bo có vị ngọt nhẹ, ăn kèm đậu xanh thì dẻo và thơm hơn.
  • Trong giờ sinh học, cô giáo giới thiệu hạt bo bo như một loại ngũ cốc giàu năng lượng.
  • Bà kể ngày xưa thiếu gạo, người ta nấu bo bo thay cơm để no bụng.
3
Người trưởng thành
  • Chị thường nấu bo bo trộn rau củ để đổi bữa.
  • Có hôm mệt, tôi chỉ cần bát bo bo nóng là thấy lòng dịu lại.
  • Mùi bo bo rang dậy lên từ bếp, gợi nhớ những năm tháng tằn tiện mà ấm áp.
  • Một nắm bo bo trong tay, bữa ăn giản dị bỗng đầy đặn và hiền hòa.
Nghĩa 2: Khư khư giữ lấy, nhất thiết không rời bỏ cái sẵn có (nói về thái độ đối với của cải).
1
Học sinh tiểu học
  • Nó bo bo giữ chiếc bút mới, không cho ai mượn.
  • Bạn ấy bo bo ôm hộp bánh, chẳng chia cho bạn nào.
  • Em đừng bo bo giữ tiền lì xì, hãy để mẹ cất giúp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy bo bo giữ cái áo hiệu, sợ bẩn nên chẳng dám cho ai chạm.
  • Chị ta bo bo ôm túi, đi đâu cũng kè kè bên người.
  • Nó bo bo giữ từng đồng tiết kiệm, không dám tiêu cho bản thân.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta bo bo giữ ví tiền như sợ thất thoát.
  • Có người cả đời bo bo giữ của, nhưng lòng lại chẳng khi nào thấy đủ.
  • Bo bo ôm lấy từng món tích cóp, mình dần bị món đồ sở hữu.
  • Khi bo bo giữ tiền, ta dễ quên rằng tiền sinh ra để lưu thông.
Nghĩa 3: Cao lương.
1
Học sinh tiểu học
  • Bánh làm từ bột cao lương ăn dẻo và thơm.
  • Trên cánh đồng, cây cao lương đứng thẳng, bông đỏ au.
  • Bố chỉ cho con hạt cao lương trong túi giống của bác nông dân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Những bông cao lương đỏ thẫm nhuộm cả triền đồi vào mùa gió chín.
  • Nhà văn tả quê nhà bằng mùi rượu nấu từ cao lương, cay mà nồng ấm.
  • Bài địa lí nói về cây cao lương chịu hạn tốt, hợp với đất khô.
3
Người trưởng thành
  • Cao lương là cây lương thực quen thuộc ở nhiều vùng khô hạn.
  • Men rượu từ cao lương nặng mà run rẩy, kéo theo bao chuyện cũ trồi lên.
  • Giữa thảo nguyên, đám cao lương lay động như ngọn lửa thầm lặng trước hoàng hôn.
  • Một hạt cao lương rơi xuống đất khô, vẫn bền bỉ tìm đường nảy mầm.
Nghĩa 4: Xuồng máy.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú lái bo bo chở tụi em qua sông.
  • Tiếng bo bo nổ máy, rẽ nước trắng xoá.
  • Em ngồi im trên bo bo, nhớ mang áo phao.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiếc bo bo lướt ngang bến, để lại vệt sóng dài.
  • Trời mưa, bo bo vẫn chạy đều, chở khách sang cù lao.
  • Âm máy bo bo vang dội trên mặt nước phẳng lặng.
3
Người trưởng thành
  • Tôi thuê một chiếc bo bo để vào khu rừng ngập mặn.
  • Anh lái bo bo thuộc từng con nước, nhìn trời là biết giờ về.
  • Đêm miền Tây, tiếng bo bo nổ giòn, ghe lưới sáng như sao sa.
  • Ngồi đuôi bo bo, gió sông quất mặt, nghe mùi phù sa dậy lên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tên gọi thông thường của ý dĩ.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bo bo Tên gọi dân dã, thông dụng cho một loại cây lương thực. Ví dụ: Chị thường nấu bo bo trộn rau củ để đổi bữa.
ý dĩ Trung tính, tên gọi chính thức hoặc khoa học hơn. Ví dụ: Chè ý dĩ rất tốt cho sức khỏe.
Nghĩa 2: Khư khư giữ lấy, nhất thiết không rời bỏ cái sẵn có (nói về thái độ đối với của cải).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bo bo Diễn tả thái độ tiêu cực, chỉ trích sự bám víu, không muốn chia sẻ của cải. Ví dụ: Anh ta bo bo giữ ví tiền như sợ thất thoát.
keo kiệt Tiêu cực, chỉ trích, dùng để miêu tả người không muốn chi tiêu, chia sẻ. Ví dụ: Ông ta nổi tiếng là người keo kiệt.
bủn xỉn Tiêu cực, có phần khinh miệt, chỉ sự tính toán chi li, không muốn bỏ ra dù là nhỏ nhặt. Ví dụ: Đừng bủn xỉn mấy đồng bạc lẻ đó.
hà tiện Tiêu cực, chỉ sự tiết kiệm quá mức đến mức đáng chê trách. Ví dụ: Cô ấy hà tiện đến nỗi không dám mua quần áo mới.
hào phóng Tích cực, khen ngợi, chỉ sự rộng rãi, sẵn lòng cho đi. Ví dụ: Anh ấy rất hào phóng với bạn bè.
rộng rãi Tích cực, khen ngợi, chỉ sự không tính toán, sẵn lòng chi tiêu hoặc chia sẻ. Ví dụ: Chủ nhà rất rộng rãi đãi khách.
phóng khoáng Tích cực, khen ngợi, chỉ sự không câu nệ, thoải mái trong cách sống, chi tiêu. Ví dụ: Lối sống phóng khoáng của anh ấy khiến nhiều người ngưỡng mộ.
Nghĩa 3: Cao lương.
Nghĩa 4: Xuồng máy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ thái độ khư khư giữ lấy, không phổ biến khi nói về ý dĩ hay cao lương.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả thái độ bảo thủ hoặc trong các bài viết về nông nghiệp khi nói về ý dĩ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự bảo thủ hoặc sự giàu có.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực khi chỉ thái độ bảo thủ, keo kiệt.
  • Phong cách khẩu ngữ, đôi khi xuất hiện trong văn chương để tạo hình ảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bảo thủ hoặc keo kiệt của ai đó.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt ý nghĩa tích cực.
  • Có thể gây hiểu nhầm nếu không rõ ngữ cảnh, đặc biệt khi dùng với nghĩa khác như ý dĩ hay cao lương.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "bảo thủ" hay "keo kiệt".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai nghĩa khi từ có nhiều nghĩa khác nhau.
  • Người học nên chú ý đến sắc thái tiêu cực khi dùng từ này để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Bo bo" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Bo bo" là từ láy, và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "bo bo" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Khi là tính từ, nó thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ "là" để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "bo bo" thường kết hợp với các lượng từ như "một", "nhiều". Khi là tính từ, nó có thể đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "khá".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...