Cao lương
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cây lương thực cùng họ với ngô, thân và lá lớn, gié ngắn, hạt to tròn.
Ví dụ:
Cao lương là một loài cây lương thực cùng họ với ngô.
2.
danh từ
Thịt béo và gạo ngon; món ăn ngon.
Ví dụ:
Họ mời nhau một bữa cao lương để mừng nhà mới.
Nghĩa 1: Cây lương thực cùng họ với ngô, thân và lá lớn, gié ngắn, hạt to tròn.
1
Học sinh tiểu học
- Cánh đồng cao lương xanh rì đung đưa trong gió.
- Bé sờ vào bông cao lương, hạt tròn lấp lánh như hạt ngô.
- Thầy chỉ cây cao lương có thân to và lá dài.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ven làng, cao lương mọc thành dải, lá quệt vào nhau xào xạc.
- Hạt cao lương tròn mẩy, nhìn qua đã thấy no đủ của mùa vụ.
- Trong tiết sinh học, cô so sánh cao lương với ngô để chúng em nhận biết đặc điểm.
3
Người trưởng thành
- Cao lương là một loài cây lương thực cùng họ với ngô.
- Cao lương đứng thẳng trên nắng gió, thân dày và lá rộng như chứa cả mùa màng trong đó.
- Đi qua nương cao lương, tôi ngửi thấy mùi phấn hạt ngai ngái, gợi nhớ vụ gặt năm nào.
- Những gié ngắn đẫy hạt của cao lương khiến người nông dân yên tâm trước mùa mưa bão.
Nghĩa 2: Thịt béo và gạo ngon; món ăn ngon.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ nấu bữa cơm cao lương đãi ông bà.
- Chúng mình được ăn món cao lương thơm phức trong ngày lễ.
- Nhìn mâm cao lương dọn ra, cả nhà vui rộn ràng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn tôi nói đùa: có cao lương thì bụng mới hết kêu réo sau giờ thể dục.
- Trong truyện cổ, vua đãi khách bằng cao lương mỹ vị, ai nấy đều trầm trồ.
- Một bữa cao lương đôi khi chỉ là bát cơm dẻo và miếng thịt mềm ăn cùng người thân.
3
Người trưởng thành
- Họ mời nhau một bữa cao lương để mừng nhà mới.
- Có khi cao lương chỉ là cách ta trân trọng bữa ăn, chứ không phải phô trương đầy mâm.
- Giữa những ngày bận rộn, một tô phở nóng cũng thành cao lương với kẻ xa nhà.
- Người sành ăn bảo rằng cao lương không nằm ở giá tiền mà ở vị ngọt thật của gạo và thịt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cây lương thực cùng họ với ngô, thân và lá lớn, gié ngắn, hạt to tròn.
Từ đồng nghĩa:
lúa miến
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cao lương | Trung tính, dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc mô tả thực vật. Ví dụ: Cao lương là một loài cây lương thực cùng họ với ngô. |
| lúa miến | Trung tính, dùng để chỉ cây lương thực này. Ví dụ: Nông dân trồng lúa miến trên những vùng đất khô cằn. |
Nghĩa 2: Thịt béo và gạo ngon; món ăn ngon.
Từ đồng nghĩa:
mỹ vị
Từ trái nghĩa:
cơm rau cơm độn cơm hẩm
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cao lương | Trang trọng, văn chương, thường dùng để chỉ những bữa ăn thịnh soạn, sang trọng. Ví dụ: Họ mời nhau một bữa cao lương để mừng nhà mới. |
| mỹ vị | Trang trọng, văn chương, chỉ món ăn ngon, quý hiếm. Ví dụ: Bữa tiệc chiêu đãi toàn mỹ vị. |
| cơm rau | Trung tính, chỉ bữa ăn đạm bạc, đơn giản, thiếu thốn. Ví dụ: Họ chỉ ăn cơm rau đạm bạc qua ngày. |
| cơm độn | Trung tính, chỉ bữa ăn có trộn thêm khoai, sắn, thường trong thời kỳ khó khăn. Ví dụ: Thời chiến tranh, người dân phải ăn cơm độn. |
| cơm hẩm | Trung tính, chỉ cơm cũ, ôi thiu, thường dùng trong cảnh nghèo khó. Ví dụ: Anh ta phải ăn cơm hẩm qua ngày. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không phổ biến, có thể dùng trong các cuộc trò chuyện về ẩm thực hoặc nông nghiệp.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về nông nghiệp, thực phẩm hoặc dinh dưỡng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh về sự phong phú, thịnh vượng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nông nghiệp và công nghệ thực phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự phong phú, thịnh vượng khi nói về thực phẩm.
- Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn viết hoặc học thuật.
- Thường mang sắc thái tích cực, gợi cảm giác ngon miệng và chất lượng cao.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến chất lượng cao của thực phẩm hoặc sự phong phú trong nông nghiệp.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến thực phẩm hoặc nông nghiệp.
- Có thể thay thế bằng từ "thực phẩm cao cấp" trong một số ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thực phẩm khác nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
- Khác biệt với "ngô" ở chỗ "cao lương" thường chỉ loại thực phẩm cao cấp hơn.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các cuộc trò chuyện thông thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cây cao lương", "món cao lương".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("cao lương mỹ vị"), động từ ("trồng cao lương"), hoặc lượng từ ("một cây cao lương").
