Ý dĩ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cây thân cỏ, thân và lá gần giống cây ngô, hạt tròn và to, dùng để ăn hoặc làm thuốc.
Ví dụ: Ý dĩ là loại cây cho hạt tròn, thường dùng nấu ăn và làm thuốc.
Nghĩa: Cây thân cỏ, thân và lá gần giống cây ngô, hạt tròn và to, dùng để ăn hoặc làm thuốc.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông ngoại trồng mấy khóm ý dĩ sau vườn để lấy hạt nấu cháo.
  • Lá ý dĩ nhìn giống lá ngô, nhưng hạt tròn và to hơn.
  • Mẹ bảo hạt ý dĩ có thể nấu chè, ăn bùi và thơm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ở quê em, ý dĩ mọc ven bờ ruộng, mỗi mùa lại thu hạt để rang làm thức ăn.
  • Thầy dạy Sinh chỉ cho tụi em phân biệt ý dĩ với ngô bằng bông hạt tròn như chuỗi cườm.
  • Nghe bà kể, ý dĩ vừa là cây lương thực, vừa là vị thuốc giúp cơ thể nhẹ nhàng hơn.
3
Người trưởng thành
  • Ý dĩ là loại cây cho hạt tròn, thường dùng nấu ăn và làm thuốc.
  • Tôi thích nồi cháo ý dĩ nóng hổi, vị bùi béo khiến chiều mưa chậm lại.
  • Trong toa thuốc cổ truyền, ý dĩ thường đi với hoài sơn, tạo vị ngọt dịu và nền ấm.
  • Giữa khu vườn ẩm, bụi ý dĩ lấp lánh hạt trắng, như những viên ngọc nhỏ dành cho bếp và cho thuốc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cây thân cỏ, thân và lá gần giống cây ngô, hạt tròn và to, dùng để ăn hoặc làm thuốc.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ý dĩ Trung tính, dùng trong ngữ cảnh thực vật học, ẩm thực hoặc y học cổ truyền. Có thể chỉ cây hoặc hạt. Ví dụ: Ý dĩ là loại cây cho hạt tròn, thường dùng nấu ăn và làm thuốc.
bo bo Trung tính, khẩu ngữ, thường dùng để chỉ hạt của cây ý dĩ. Ví dụ: Món chè bo bo đậu xanh rất được ưa chuộng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về y học cổ truyền, dinh dưỡng hoặc nông nghiệp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu y học, dược học và nông nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến y học cổ truyền hoặc nông nghiệp.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
  • Thường được sử dụng trong các tài liệu chuyên ngành hoặc nghiên cứu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại cây khác nếu không có kiến thức chuyên môn.
  • Khác biệt với từ "ngô" ở chỗ ý dĩ có công dụng làm thuốc.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "ý dĩ này", "ý dĩ khô".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("ý dĩ khô"), động từ ("ăn ý dĩ"), hoặc lượng từ ("một ít ý dĩ").