Tân thời
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Theo kiểu mới, mốt mới.
Ví dụ:
Thiết kế này khá tân thời, hợp gu nhiều người trẻ.
Nghĩa: Theo kiểu mới, mốt mới.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo mặc chiếc áo dài tân thời, màu hồng rất đẹp.
- Bạn Lan cắt tóc kiểu tân thời nên trông khác hẳn hôm qua.
- Cửa hàng bày những đôi giày tân thời, ai nhìn cũng thích.
2
Học sinh THCS – THPT
- Quán cà phê trang trí tân thời, ánh đèn dịu và góc chụp hình rất bắt mắt.
- Bạn ấy phối áo khoác tân thời với quần jean, trông năng động mà gọn gàng.
- Ngôi nhà sơn màu trung tính, nội thất tân thời nên không gian nhìn rộng và sáng.
3
Người trưởng thành
- Thiết kế này khá tân thời, hợp gu nhiều người trẻ.
- Chiếc đồng hồ mặt vuông tạo cảm giác tân thời mà không phô trương.
- Chiến dịch truyền thông dùng giọng điệu tân thời, bắt đúng mạch mạng xã hội.
- Thực đơn tối giản nhưng tân thời, ưu tiên vị thanh và cách bày biện tinh gọn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Theo kiểu mới, mốt mới.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tân thời | trung tính, hơi khẩu ngữ; sắc thái thời thượng/hiện đại Ví dụ: Thiết kế này khá tân thời, hợp gu nhiều người trẻ. |
| hiện đại | trung tính, phổ thông; mức độ bao quát hơn nhưng thay thế được đa số ngữ cảnh văn hóa/đồ dùng/thời trang Ví dụ: Gu ăn mặc rất hiện đại. |
| mốt | khẩu ngữ, thời trang; sắc thái thời thượng, ngắn hạn Ví dụ: Kiểu tóc này đang rất mốt. |
| hợp thời | trung tính, gần nghĩa thời thượng; phù hợp xu hướng đương thời Ví dụ: Thiết kế này khá hợp thời. |
| lỗi thời | trung tính, phổ thông; đối nghĩa trực tiếp về tính thời thượng Ví dụ: Kiểu áo đó đã lỗi thời. |
| cổ lỗ | khẩu ngữ, hơi châm biếm; rất cũ kỹ, lạc mốt Ví dụ: Màu sắc ấy trông cổ lỗ quá. |
| lạc hậu | trang trọng/trung tính; chậm tiến, tụt sau thời đại Ví dụ: Trang thiết bị còn lạc hậu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả phong cách, trang phục hoặc lối sống hiện đại.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về xu hướng thời trang hoặc xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh về sự đổi mới, hiện đại.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự hiện đại, mới mẻ, thường mang sắc thái tích cực.
- Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự mới mẻ, hiện đại của một đối tượng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ trang phục, phong cách sống.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "hiện đại" nhưng "tân thời" thường nhấn mạnh vào sự mới mẻ theo xu hướng.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "phong cách tân thời".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá".
