Cổ lỗ

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Cũ và quá lạc hậu.
Ví dụ: Quy trình xin giấy phép này cổ lỗ và rườm rà.
Nghĩa: Cũ và quá lạc hậu.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc radio này cổ lỗ, vặn mãi mới nghe được.
  • Cách dạy học chỉ chép bài như vậy cổ lỗ quá.
  • Cái điện thoại phím bấm trông cổ lỗ so với máy cảm ứng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giữ mãi quy định cấm phát biểu trong giờ thảo luận nghe thật cổ lỗ.
  • Thiệp mời viết tay đẹp nhưng cách trình bày cổ lỗ khiến bạn bè khó hào hứng.
  • Đòi mặc đồng phục dày cộp quanh năm là quyết định khá cổ lỗ với học sinh.
3
Người trưởng thành
  • Quy trình xin giấy phép này cổ lỗ và rườm rà.
  • Giữ lối quản trị mệnh lệnh theo kiểu cổ lỗ chỉ làm thui chột sáng kiến.
  • Gọi taxi bằng sổ ghi chép là thói quen cổ lỗ trong thời đại ứng dụng.
  • Những chuẩn mực cổ lỗ đôi khi trói buộc ta mạnh hơn cả sợi dây hữu hình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cũ và quá lạc hậu.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cổ lỗ Khẩu ngữ, sắc thái chê bai rõ; mức độ mạnh (rất lạc hậu) Ví dụ: Quy trình xin giấy phép này cổ lỗ và rườm rà.
lạc hậu Trung tính đến chê nhẹ; mức độ trung bình Ví dụ: Cách quản lý ấy quá lạc hậu.
lỗi thời Trung tính, hiện đại; mức độ trung bình Ví dụ: Quan điểm đó đã lỗi thời.
cổ hủ Chê bai, có sắc thái đạo đức–tập tục; mức độ mạnh Ví dụ: Tư tưởng cổ hủ cần thay đổi.
hiện đại Trung tính, đối lập trực tiếp; mức độ mạnh Ví dụ: Thiết kế này rất hiện đại.
tân tiến Trung tính, hơi trang trọng; mức độ mạnh Ví dụ: Họ áp dụng công nghệ tân tiến.
tiên tiến Trang trọng hơn; mức độ mạnh Ví dụ: Nhà máy đạt trình độ tiên tiến.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc chê bai những thứ lỗi thời.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc nhấn mạnh sự lạc hậu.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng từ khác chính xác hơn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ chê bai, không hài lòng.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự lạc hậu một cách rõ ràng.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi nói chuyện thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự cũ kỹ khác như "lỗi thời" nhưng "cổ lỗ" mang sắc thái mạnh hơn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự tôn trọng hoặc khi nói về người lớn tuổi.
  • Để tự nhiên, nên dùng trong câu có ngữ cảnh rõ ràng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất cổ lỗ", "quá cổ lỗ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc danh từ để bổ nghĩa.
cổ hủ lạc hậu lỗi thời xưa cũ kỹ lỗi mốt bảo thủ truyền thống phong kiến