Tân

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Kí hiệu thứ tám trong mười can.
Ví dụ: Tân là can thứ tám trong hệ thập can.
2.
tính từ
Mới, trong quan hệ đối lập với cựu là cái cũ, cái đã có trước.
3.
tính từ
(Người đã ở tuổi trường thành) chưa hề có quan hệ tính dục với ai.
4. Yếu tố ghép trước để cấu tạo từ (thường là danh từ), có nghĩa "mới, đối lập với cũ".
Nghĩa 1: Kí hiệu thứ tám trong mười can.
1
Học sinh tiểu học
  • Năm nay là năm Tân Sửu, lịch treo tường có ghi chữ Tân.
  • Thầy dạy em biết can Tân đứng sau can Canh.
  • Bạn Lan tập viết chữ Hán, cô chỉ vào chữ Tân trong hàng mười can.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong bài lịch sử, thầy nhắc chu kỳ mười can, trong đó Tân là can thứ tám.
  • Lịch âm ghép can Tân với chi để gọi tên năm, như Tân Mão hay Tân Tỵ.
  • Khi xem ngày, ba nói hôm nay thuộc ngày Tân nên cách gọi sẽ khác với ngày Canh.
3
Người trưởng thành
  • Tân là can thứ tám trong hệ thập can.
  • Trong văn bản cổ, chữ Tân thường đi kèm địa chi để đặt niên hiệu năm tháng.
  • Các thầy phong thủy khi luận ngày giờ hay nhắc đến trụ Tân như một thiên can mang tính kim âm.
  • Khi đối chiếu gia phả, tôi thấy nhiều đời ghi năm sinh bằng can chi có chữ Tân, giúp xác định mốc thời gian.
Nghĩa 2: Mới, trong quan hệ đối lập với cựu là cái cũ, cái đã có trước.
Nghĩa 3: (Người đã ở tuổi trường thành) chưa hề có quan hệ tính dục với ai.
Nghĩa 4: Yếu tố ghép trước để cấu tạo từ (thường là danh từ), có nghĩa "mới, đối lập với cũ".
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Kí hiệu thứ tám trong mười can.
Nghĩa 2: Mới, trong quan hệ đối lập với cựu là cái cũ, cái đã có trước.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tân Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ sự mới mẻ, chưa từng có hoặc mới xuất hiện. Ví dụ:
mới Trung tính, phổ biến, dùng trong mọi ngữ cảnh. Ví dụ: Chiếc xe này còn rất mới.
Trung tính, phổ biến, chỉ cái đã có từ lâu, không còn mới. Ví dụ: Quyển sách cũ này đã sờn gáy.
cựu Trang trọng, thường dùng cho người hoặc chức vụ đã từng đảm nhiệm. Ví dụ: Ông ấy là cựu chủ tịch của công ty.
Nghĩa 3: (Người đã ở tuổi trường thành) chưa hề có quan hệ tính dục với ai.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
mất trinh thất tiết
Từ Cách sử dụng
tân Trang trọng, hơi cổ, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh đặc biệt, mang sắc thái tôn trọng sự trong trắng. Ví dụ:
trinh Trang trọng, thường dùng cho phụ nữ chưa từng quan hệ tình dục. Ví dụ: Cô ấy vẫn còn trinh.
trong trắng Trang trọng, chỉ sự thuần khiết, chưa bị vấy bẩn, bao hàm nghĩa chưa từng quan hệ tình dục. Ví dụ: Vẻ đẹp trong trắng của cô gái.
mất trinh Trung tính, trực tiếp, chỉ việc đã không còn trinh tiết. Ví dụ: Cô ấy đã mất trinh từ lâu.
thất tiết Trang trọng, cổ, mang ý tiêu cực, chỉ người phụ nữ không giữ được trinh tiết hoặc lòng chung thủy. Ví dụ: Người phụ nữ thất tiết bị xã hội lên án.
Nghĩa 4: Yếu tố ghép trước để cấu tạo từ (thường là danh từ), có nghĩa "mới, đối lập với cũ".
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những thứ mới mẻ, ví dụ như "tân binh" hay "tân gia".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ những khái niệm mới hoặc người mới đảm nhận chức vụ, ví dụ "tân tổng thống".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo ra sự tương phản giữa cái mới và cái cũ, ví dụ "tân thời".
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi chỉ các khái niệm mới trong ngành.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự mới mẻ, hiện đại, thường mang sắc thái tích cực.
  • Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật để tạo sự trang trọng hoặc nhấn mạnh sự đổi mới.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự mới mẻ hoặc sự thay đổi.
  • Tránh dùng khi không có sự đối lập rõ ràng với cái cũ.
  • Thường kết hợp với danh từ để tạo thành từ ghép.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "cựu" khi không rõ ngữ cảnh.
  • Chú ý khi dùng trong các từ ghép để đảm bảo ý nghĩa chính xác.
  • Người học cần phân biệt rõ khi "tân" là danh từ và khi là tính từ.
1
Chức năng ngữ pháp
"Tân" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Tân" là từ đơn. Khi là yếu tố ghép, nó thường đứng trước để tạo thành từ ghép có nghĩa "mới".
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "tân" thường đứng đầu câu hoặc sau động từ. Khi là tính từ, nó thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ "là" để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Tân" thường kết hợp với danh từ khi làm tính từ (ví dụ: tân sinh viên, tân binh) và có thể đi kèm với các từ chỉ định như "một" khi là danh từ.