Trinh

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đồng tiền bằng nửa xu, dùng thời trước.
Ví dụ: Ngày trước người ta dùng đồng trinh để trả những món hàng rất rẻ.
2.
tính từ
(Người con gái) còn trinh, chưa giao hợp lần nào.
Ví dụ: Cô ấy còn trinh là thông tin thuộc đời sống riêng tư.
3.
tính từ
(kết hợp hạn chế). (Người phụ nữ) giữ trinh tiết với chồng.
Nghĩa 1: Đồng tiền bằng nửa xu, dùng thời trước.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông nội kể ngày xưa đi chợ có đồng trinh nhỏ.
  • Bà ngoại giữ một đồng trinh làm kỷ niệm trong hộp gỗ.
  • Trong truyện cổ, anh nông dân trả công bằng vài đồng trinh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong bài lịch sử, cô giáo nói đến đồng trinh như loại tiền lẻ của thời xưa.
  • Cậu bé tò mò ngắm đồng trinh rỉ sét đào được sau vườn.
  • Bảo tàng trưng bày đồng trinh để minh họa việc mua bán thời phong kiến.
3
Người trưởng thành
  • Ngày trước người ta dùng đồng trinh để trả những món hàng rất rẻ.
  • Cảm giác cầm đồng trinh lạnh tay khiến tôi như chạm vào một mảnh thời gian.
  • Một đồng trinh lăn trên mặt gỗ, kêu tiếng khô khốc của quá vãng.
  • Anh lục ví cũ của cha, chỉ còn lại tấm ảnh bạc màu và một đồng trinh giọng ký ức.
Nghĩa 2: (Người con gái) còn trinh, chưa giao hợp lần nào.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô gái trong truyện cổ được miêu tả là còn trinh.
  • Nhân vật công chúa được giữ gìn, vẫn còn trinh trước ngày cưới.
  • Bà kể ngày xưa người ta coi trọng việc con gái còn trinh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong văn học trung đại, hình tượng thiếu nữ còn trinh thường gắn với sự thuần khiết.
  • Tin đồn về việc cô ấy còn trinh hay không là chuyện riêng tư, không nên bàn tán.
  • Truyện dân gian thường khen ngợi cô gái còn trinh như biểu tượng của nết na.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy còn trinh là thông tin thuộc đời sống riêng tư.
  • Khái niệm còn trinh từng bị gán quá nhiều ý nghĩa đạo đức, để rồi thành chiếc cân vô hình.
  • Có người coi chuyện còn trinh là giá trị, có người xem đó chỉ là một trạng thái cơ thể, chẳng đáng phán xét.
  • Khi y học lên tiếng, câu hỏi còn trinh dần được trả về đúng chỗ: một vấn đề cá nhân, cần tôn trọng.
Nghĩa 3: (kết hợp hạn chế). (Người phụ nữ) giữ trinh tiết với chồng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đồng tiền bằng nửa xu, dùng thời trước.
Nghĩa 2: (Người con gái) còn trinh, chưa giao hợp lần nào.
Từ đồng nghĩa:
nguyên trinh còn zin
Từ trái nghĩa:
mất trinh
Từ Cách sử dụng
trinh Trung tính, trang trọng (khi nói về phẩm chất), hoặc khách quan (khi mô tả trạng thái). Ví dụ: Cô ấy còn trinh là thông tin thuộc đời sống riêng tư.
nguyên trinh Trang trọng, văn chương, nhấn mạnh sự nguyên vẹn, chưa từng bị xâm phạm. Ví dụ: Nàng vẫn giữ được vẻ đẹp nguyên trinh của tuổi đôi mươi.
còn zin Khẩu ngữ, thân mật, trực tiếp, đôi khi có sắc thái bông đùa hoặc thô tục nhẹ. Ví dụ: Cô ấy vẫn còn zin đấy, đừng có trêu chọc.
mất trinh Trung tính, trực tiếp, mô tả trạng thái không còn trinh tiết. Ví dụ: Sau đêm đó, cô ấy đã mất trinh.
Nghĩa 3: (kết hợp hạn chế). (Người phụ nữ) giữ trinh tiết với chồng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trinh Trang trọng, đạo đức, truyền thống, thường dùng trong ngữ cảnh xã hội cũ hoặc văn chương. Ví dụ:
tiết hạnh Trang trọng, văn chương, nhấn mạnh phẩm chất đạo đức, sự trong sạch và chung thủy của người phụ nữ. Ví dụ: Người phụ nữ xưa rất coi trọng tiết hạnh.
thất tiết Trang trọng, văn chương, chỉ việc người phụ nữ không giữ được trinh tiết hoặc chung thủy. Ví dụ: Nàng đã thất tiết với chồng mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về các giá trị truyền thống.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, lịch sử hoặc các nghiên cứu xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, thường dùng để tạo nên hình ảnh hoặc biểu tượng về sự trong trắng, thuần khiết.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc khi nói về phẩm hạnh hoặc giá trị truyền thống.
  • Thường mang sắc thái tôn kính hoặc bảo thủ khi nói về phụ nữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến giá trị truyền thống hoặc phẩm hạnh cá nhân.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh hiện đại hoặc bình thường hóa, có thể gây hiểu lầm hoặc không phù hợp.
  • Thường kết hợp với các từ như "tiết" để tạo thành "trinh tiết".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "trong trắng" nhưng "trinh" thường mang ý nghĩa sâu sắc hơn về phẩm hạnh.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Trinh" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Trinh" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "trinh" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Khi là tính từ, "trinh" thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau động từ "là" để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ "trinh" thường kết hợp với các lượng từ như "một", "nửa". Tính từ "trinh" thường đi kèm với danh từ chỉ người như "người con gái", "người phụ nữ".