Cựu

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Cũ, lâu năm hoặc thuộc thời trước.
Ví dụ : Anh ấy là cựu nhân viên của công ty.
Nghĩa: Cũ, lâu năm hoặc thuộc thời trước.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông ấy là cựu học sinh của trường em, ngày xưa học ở dãy nhà cũ.
  • Bảo tàng trưng bày chiếc đồng hồ cựu thời, đã dùng từ rất lâu.
  • Trong tủ có bộ áo cựu quân phục của ông ngoại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ở buổi gặp mặt, các cựu học sinh kể lại kỷ niệm về sân trường rợp bóng phượng.
  • Quán cà phê treo nhiều ảnh cựu cầu thủ, gợi nhớ một thời vàng son của đội bóng.
  • Câu chuyện về một cựu giáo viên làng khiến chúng tôi hiểu thêm nếp học ngày trước.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy là cựu nhân viên của công ty.
  • Con phố nhỏ vẫn giữ vài biển hiệu cựu thời, chữ sơn đã phai mà hồn xưa còn đọng.
  • Trong căn gác mộc, tiếng radio cựu kiểu khẽ rè, kéo người ta về một buổi chiều rất xa.
  • Những lá thư cựu niên nằm im trong hộp gỗ, mùi giấy cũ như thì thầm về những mùa đã qua.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người từng giữ một chức vụ hoặc vai trò nào đó, ví dụ "cựu học sinh".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về tiểu sử, lịch sử hoặc khi nhắc đến người từng đảm nhiệm chức vụ, ví dụ "cựu tổng thống".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và trang trọng khi nhắc đến quá khứ của một cá nhân.
  • Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến quá khứ hoặc kinh nghiệm của một người.
  • Tránh dùng khi không cần thiết phải nhấn mạnh đến thời gian hoặc vai trò trước đây.
  • Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc chức vụ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "cũ" khi không rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "nguyên" ở chỗ "cựu" chỉ người đã rời khỏi vị trí, còn "nguyên" có thể chỉ người vẫn đang giữ vị trí đó.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về thời gian hoặc vai trò.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cựu học sinh", "cựu chiến binh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ để tạo thành cụm danh từ.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt