Mẻ
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chất chua làm bằng cơm nguội lên men, dùng làm gia vị khi nấu thức ăn.
2.
danh từ
Tổng thể nói chung những vật cùng loại được làm ra, sản xuất ra trong cùng một lần, thành một đợt, coi như một đơn vị.
3.
danh từ
(khẩu ngữ) Lần có những biểu lộ hoặc sự chịu đựng tình cảm gay gắt tập trung vào một lúc, thành như một trận.
4.
động từ
(Vật rắn) bị mất đi một mảnh nhỏ ở rìa, ở cạnh.
5.
danh từ
Mảnh vỡ nhỏ của đồ gốm, sứ, thuỷ tinh. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ một lần sản xuất hoặc một sự kiện cảm xúc mạnh mẽ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả sản xuất hoặc sự cố kỹ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng cho sự vỡ vụn hoặc cảm xúc mãnh liệt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong sản xuất công nghiệp hoặc mô tả lỗi kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, nhưng có thể biểu thị cảm xúc mạnh mẽ trong ngữ cảnh khẩu ngữ.
- Phong cách sử dụng đa dạng, từ khẩu ngữ đến chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả một lần sản xuất hoặc sự kiện cảm xúc cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng cao.
- Có thể thay thế bằng từ "lô" trong ngữ cảnh sản xuất.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "mẻ" chỉ sự vỡ vụn, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "lô" ở chỗ "mẻ" thường chỉ một lần sản xuất cụ thể hơn.
- Chú ý phát âm và ngữ điệu để tránh hiểu nhầm trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò làm chủ ngữ, bổ ngữ trong câu. Động từ: Đóng vai trò làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ, có thể làm trung tâm của cụm danh từ (ví dụ: mẻ cơm, mẻ bánh). Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ (ví dụ: mẻ gốm).
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với lượng từ, tính từ. Động từ: Thường đi kèm với trạng từ, bổ ngữ.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
