Chuyến
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Lần vận chuyển.
2.
danh từ
Lần đi xa.
3.
danh từ
Lần xảy ra sự việc gì ít nhiều quan trọng.
Ví dụ:
Cơ quan vừa trải qua một chuyến kiểm tra nội bộ khá căng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Lần vận chuyển.
Nghĩa 2: Lần đi xa.
Nghĩa 3: Lần xảy ra sự việc gì ít nhiều quan trọng.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chuyến | Chỉ một sự kiện, một dịp hoặc một lần diễn ra một việc gì đó, thường mang tính chất đặc biệt hoặc có ý nghĩa nhất định. Trung tính, thông dụng. Ví dụ: Cơ quan vừa trải qua một chuyến kiểm tra nội bộ khá căng. |
| lần | Trung tính, chỉ một sự việc diễn ra tại một thời điểm. Ví dụ: Lần này anh ấy đã thành công. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các lần đi lại, vận chuyển hàng ngày như "chuyến xe buýt", "chuyến đi chơi".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các sự kiện, hoạt động có tính chất chính thức hoặc quan trọng như "chuyến công tác", "chuyến thăm chính thức".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh, cảm xúc về một hành trình hoặc sự kiện đặc biệt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi liên quan đến logistics hoặc vận tải.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.
- Thường dùng trong các tình huống trang trọng hơn khi nói về các sự kiện quan trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến một lần đi lại, vận chuyển hoặc sự kiện cụ thể.
- Tránh dùng khi không có ý định nhấn mạnh đến tính chất đơn lẻ của sự việc.
- Có thể thay thế bằng từ "lần" trong một số ngữ cảnh không cần nhấn mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "lần" khi không cần nhấn mạnh đến tính chất đơn lẻ.
- Chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh dùng trong ngữ cảnh không phù hợp.
- Đảm bảo sử dụng đúng để tránh hiểu nhầm về mức độ quan trọng của sự việc.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "hai"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chuyến đi", "chuyến bay".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ số lượng (một, hai, ba), tính từ (dài, ngắn), hoặc động từ (đi, về).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
