Nguy cấp
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Rất nguy, đòi hỏi phải hành động gấp, không thể chậm trễ.
Ví dụ:
Bệnh nhân trở nặng, tình trạng nguy cấp cần can thiệp ngay.
Nghĩa: Rất nguy, đòi hỏi phải hành động gấp, không thể chậm trễ.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu bé bị lạc trong rừng, tình hình nguy cấp nên mọi người đi tìm ngay.
- Con mèo rơi xuống giếng, rất nguy cấp, bác hàng xóm vội thả thang cứu nó.
- Bạn nhỏ ngã chảy máu nhiều, cô giáo gọi cấp cứu vì thấy tình trạng nguy cấp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nước sông dâng quá nhanh, báo động nguy cấp khiến ai cũng hối hả sơ tán.
- Pin điện thoại sắp cạn khi cần gọi trợ giúp, mình thấy tình thế nguy cấp và tìm chỗ sạc ngay.
- Khi bạn cùng lớp hen suyễn lên cơn, bầu không khí bỗng trở nên nguy cấp, cả lớp mở đường cho thầy đưa bạn xuống y tế.
3
Người trưởng thành
- Bệnh nhân trở nặng, tình trạng nguy cấp cần can thiệp ngay.
- Khi tín hiệu máy đo sinh tồn nhảy loạn, chúng tôi hiểu ca trực đã bước vào phút nguy cấp thật sự.
- Dòng tiền co lại, hợp đồng chưa ký, công ty đứng trước thời khắc nguy cấp phải quyết nhanh.
- Có những lúc đời người rơi vào thế nguy cấp: chỉ một cuộc gọi, một cái nắm tay đúng lúc đã cứu cả chặng đường.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rất nguy, đòi hỏi phải hành động gấp, không thể chậm trễ.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nguy cấp | mạnh; trang trọng–báo chí; chỉ mức độ khẩn và hiểm cao Ví dụ: Bệnh nhân trở nặng, tình trạng nguy cấp cần can thiệp ngay. |
| khẩn cấp | mức độ mạnh, trang trọng–hành chính; nghiêng về tính khẩn nhưng vẫn bao hàm hiểm Ví dụ: Tình hình khẩn cấp cần sơ tán ngay. |
| cấp bách | mạnh, trung tính–hành chính; tập trung vào nhu cầu hành động gấp Ví dụ: Nhiệm vụ cấp bách là cứu trợ khu vực bị cô lập. |
| an toàn | trung tính; trái nghĩa theo trạng thái không nguy hại Ví dụ: Khu vực đã an toàn, người dân có thể trở về. |
| ổn định | trung tính–hành chính; trái nghĩa về tình thế không biến động, không rủi ro tức thời Ví dụ: Tình hình đã ổn định sau khi mưa ngớt. |
| bình thường | trung tính–khẩu ngữ; trái nghĩa theo mức độ: không có điều gì đáng lo gấp Ví dụ: Mọi hoạt động diễn ra bình thường trở lại. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi mô tả tình huống cần hành động ngay lập tức, như tai nạn hoặc sự cố khẩn cấp.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, thông báo hoặc bài viết về tình hình khẩn cấp, thiên tai.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả tình huống căng thẳng trong truyện hoặc kịch.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong y tế, cứu hộ, hoặc quản lý khủng hoảng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khẩn trương, cấp bách.
- Thường mang sắc thái nghiêm trọng, không dùng trong ngữ cảnh hài hước.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng cần chú ý mức độ trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh tính cấp bách của tình huống.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không thực sự khẩn cấp để tránh gây hiểu lầm.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tăng cường độ, như "rất nguy cấp".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "khẩn cấp", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không đủ nghiêm trọng.
- Để dùng tự nhiên, cần cân nhắc mức độ nghiêm trọng của tình huống trước khi sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nguy cấp", "cực kỳ nguy cấp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "cực kỳ" hoặc danh từ chỉ tình huống như "tình hình".
