Nguy biến

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Việc bất ngờ có thể gây ra tai hoạ lớn.
Ví dụ: Chúng tôi kịp thời phong tỏa hiện trường khi xuất hiện nguy biến.
Nghĩa: Việc bất ngờ có thể gây ra tai hoạ lớn.
1
Học sinh tiểu học
  • Nghe tiếng nổ lớn, thầy cô lập tức đưa cả lớp ra khỏi vùng nguy biến.
  • Thấy khói bốc lên ở phòng điện, chú bảo vệ báo động vì có nguy biến.
  • Mưa to làm đất sạt xuống, dân làng chạy tránh nguy biến.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi hệ thống báo cháy vang lên, ai cũng hiểu có nguy biến và di chuyển theo lối thoát hiểm.
  • Con đường ven suối bị xói lở báo hiệu một nguy biến đang rình rập khu dân cư.
  • Chỉ một tia lửa gần kho xăng cũng đủ gây ra nguy biến khó lường.
3
Người trưởng thành
  • Chúng tôi kịp thời phong tỏa hiện trường khi xuất hiện nguy biến.
  • Trong khoảnh khắc yên ắng ấy, trực giác mách tôi rằng một nguy biến đang tới gần.
  • Quy trình an toàn được viết ra không phải để đẹp đội sổ tay, mà để cứu người khi nguy biến ập đến.
  • Chỉ cần một mắt xích lỏng lẻo trong dây chuyền, cả nhà máy có thể chìm vào nguy biến.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Việc bất ngờ có thể gây ra tai hoạ lớn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nguy biến trang trọng, sắc thái khẩn cấp, mức độ nguy hiểm rất cao Ví dụ: Chúng tôi kịp thời phong tỏa hiện trường khi xuất hiện nguy biến.
hiểm hoạ trang trọng, mức độ rất cao, bao quát Ví dụ: Cả vùng đang đối mặt với một hiểm hoạ khó lường.
nguy cơ trung tính, học thuật, mức độ từ cao đến rất cao tuỳ văn cảnh Ví dụ: Có nguy cơ sập hầm nếu mưa tiếp tục.
an toàn trung tính, phổ thông, chỉ trạng thái không nguy hại Ví dụ: Khu vực đã được đảm bảo an toàn sau khi sơ tán.
yên ổn trung tính, đời thường, nhấn mạnh sự bình yên, không biến động Ví dụ: Tình hình đã trở lại yên ổn sau vụ việc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả tình huống khẩn cấp hoặc nguy hiểm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo kịch tính hoặc nhấn mạnh tình huống căng thẳng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các báo cáo hoặc phân tích rủi ro.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm trọng và cấp bách.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh mức độ nguy hiểm của tình huống.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không nghiêm trọng để tránh gây hiểu lầm.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nguy hiểm khác như "nguy cơ" hoặc "hiểm họa".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác và tránh gây hoang mang không cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nguy biến lớn", "nguy biến bất ngờ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, bất ngờ) và động từ (xảy ra, đối mặt).