Hiểm ác

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ác một cách ngấm ngầm.
Ví dụ: Y có nụ cười hiểm ác, khiến ai gặp cũng dè chừng.
Nghĩa: Ác một cách ngấm ngầm.
1
Học sinh tiểu học
  • Ánh mắt của con sói trong truyện trông thật hiểm ác.
  • Con mèo trong phim nhìn bình thản nhưng toát lên vẻ hiểm ác.
  • Tên phù thủy mỉm cười, nụ cười có gì đó hiểm ác.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hắn nói nhỏ nhẹ, nhưng trong giọng có chút gì đó hiểm ác.
  • Đằng sau vẻ tử tế của nhân vật phản diện là một toan tính hiểm ác.
  • Câu khen ngợi của nó nghe ngọt, mà ánh mắt lại thoáng qua nét hiểm ác.
3
Người trưởng thành
  • Y có nụ cười hiểm ác, khiến ai gặp cũng dè chừng.
  • Sự tử tế giả vờ che giấu một dã tâm hiểm ác, như lớp nhung phủ lên mũi dao.
  • Ánh nhìn hắn lặng như nước tù, đặc quánh một thứ hiểm ác không gọi tên được.
  • Những lời thăm hỏi vòng vo kia, càng nghe càng thấy mùi hiểm ác len lỏi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "ác" hoặc "xấu xa".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả hành vi hoặc ý đồ xấu xa, ngấm ngầm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hình ảnh nhân vật phản diện hoặc tình huống căng thẳng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang ý nghĩa chỉ trích.
  • Phong cách trang trọng hơn so với từ "ác".
  • Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự xấu xa, ngấm ngầm của một hành động hay ý đồ.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu lầm hoặc quá nặng nề.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường độ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "ác" đơn thuần, cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Khác biệt với "xảo quyệt" ở chỗ "hiểm ác" nhấn mạnh sự ác ý hơn là sự khôn khéo.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh phù hợp, tránh lạm dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất hiểm ác", "quá hiểm ác".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".