Ương

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
ươm.
2.
động từ
Làm cho trứng cá nở hoặc nuôi cá bột thành cá con để đem thả nuôi nơi khác.
Ví dụ: Họ ương trứng cá trong hệ thống tuần hoàn.
3.
tính từ
(Quả cây) ở trạng thái gần chín.
Ví dụ: Trái na ương, bóp nhẹ thấy mềm tay.
4.
tính từ
Gàn, cứ theo ý mình, không chịu nghe ai.
Ví dụ: Anh ta ương, lời khuyên rơi vào khoảng không.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: ươm.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ương Trung tính, phổ biến, chỉ hành động gieo trồng, nuôi dưỡng ban đầu. Ví dụ:
ươm Trung tính, phổ biến, chỉ hành động gieo trồng, nuôi dưỡng ban đầu. Ví dụ: Ươm hạt giống.
Nghĩa 2: Làm cho trứng cá nở hoặc nuôi cá bột thành cá con để đem thả nuôi nơi khác.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ương Trung tính, chuyên biệt trong lĩnh vực nuôi trồng thủy sản, chỉ quá trình nuôi dưỡng giai đoạn đầu. Ví dụ: Họ ương trứng cá trong hệ thống tuần hoàn.
ươm Trung tính, phổ biến, dùng cho việc nuôi dưỡng con non, đặc biệt trong nông nghiệp. Ví dụ: Ươm cá giống.
Nghĩa 3: (Quả cây) ở trạng thái gần chín.
Từ đồng nghĩa:
lửng chớm chín
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ương Trung tính, miêu tả trạng thái của quả cây, thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: Trái na ương, bóp nhẹ thấy mềm tay.
lửng Trung tính, khẩu ngữ, chỉ trạng thái chưa chín hoàn toàn. Ví dụ: Quả xoài còn lửng.
chớm chín Trung tính, miêu tả, chỉ giai đoạn đầu của quá trình chín. Ví dụ: Ổi chớm chín ăn rất giòn.
chín Trung tính, phổ biến, chỉ trạng thái hoàn toàn trưởng thành. Ví dụ: Quả cam đã chín mọng.
xanh Trung tính, phổ biến, chỉ trạng thái chưa chín, còn non. Ví dụ: Quả ổi còn xanh.
Nghĩa 4: Gàn, cứ theo ý mình, không chịu nghe ai.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ương Tiêu cực nhẹ, khẩu ngữ, miêu tả tính cách cố chấp, không chịu tiếp thu. Ví dụ: Anh ta ương, lời khuyên rơi vào khoảng không.
gàn Tiêu cực nhẹ, khẩu ngữ, chỉ tính cách cố chấp, khó tính. Ví dụ: Ông ấy già gàn lắm.
bướng Tiêu cực nhẹ, khẩu ngữ, chỉ tính cách ngang ngạnh, không vâng lời. Ví dụ: Thằng bé này bướng quá.
cố chấp Tiêu cực, trung tính, chỉ sự kiên định quá mức, không linh hoạt. Ví dụ: Anh ta rất cố chấp trong công việc.
dễ bảo Tích cực, phổ biến, chỉ tính cách ngoan ngoãn, dễ uốn nắn. Ví dụ: Con bé rất dễ bảo.
biết điều Tích cực, phổ biến, chỉ sự khôn ngoan, biết ứng xử hợp lý. Ví dụ: Cô ấy là người biết điều.
ngoan ngoãn Tích cực, phổ biến, thường dùng cho trẻ em hoặc người dưới quyền. Ví dụ: Đứa trẻ rất ngoan ngoãn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trạng thái quả cây gần chín hoặc tính cách gàn dở của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi nói về kỹ thuật nuôi trồng thủy sản.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về thiên nhiên hoặc tính cách nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành nuôi trồng thủy sản để chỉ quá trình ươm trứng cá.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự gần gũi, thân mật khi nói về quả cây hoặc tính cách con người.
  • Trang trọng và chuyên môn khi dùng trong ngữ cảnh nuôi trồng thủy sản.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả quá trình nuôi trồng hoặc trạng thái quả cây.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng không liên quan đến nông nghiệp hoặc thủy sản.
  • Có thể thay thế bằng từ "ươm" khi nói về cây trồng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ươm" trong ngữ cảnh nông nghiệp.
  • Khác biệt với "chín" ở chỗ "ương" chỉ trạng thái gần chín.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm khi dùng từ này để chỉ tính cách con người.
1
Chức năng ngữ pháp
"Ương" có thể là động từ hoặc tính từ. Khi là động từ, nó thường đóng vai trò vị ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Ương" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "ương" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ. Khi là tính từ, nó có thể đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng sau chủ ngữ để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "ương" thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng như "trứng cá". Khi là tính từ, nó có thể đi kèm với các danh từ chỉ quả cây hoặc các từ chỉ tính cách như "gàn".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới