Lửng
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Động vật thuộc loại chồn, chân ngắn, lông có thể dùng làm bút vẽ.
Ví dụ:
- Lửng là loài thú họ chồn, chân ngắn, lông mượt.
2.
động từ
(cũ; hoặc phương ngữ). Quên.
3.
tính từ
Ở mức nửa chừng, chứ không đủ, không trọn.
Ví dụ:
- Cuộc nói chuyện dừng lửng giữa chừng.
4.
tính từ
(cũ; hoặc phương ngữ). (Hạt) không đầy, không chắc; lép.
Nghĩa 1: Động vật thuộc loại chồn, chân ngắn, lông có thể dùng làm bút vẽ.
1
Học sinh tiểu học
- - Con lửng chạy lom khom bên mép rừng.
- - Lông lửng mềm, người ta dùng làm bút vẽ.
- - Chú bảo vệ kể rằng đêm qua thấy một con lửng đào đất tìm thức ăn.
2
Học sinh THCS – THPT
- - Trên kênh thiên nhiên, em thấy con lửng có đôi chân ngắn nhưng rất nhanh nhẹn.
- - Người hoạ sĩ nâng cây bút lông làm từ lông lửng, quệt màu rất êm.
- - Dấu chân của lửng in rải rác quanh bìa rừng sau cơn mưa.
3
Người trưởng thành
- - Lửng là loài thú họ chồn, chân ngắn, lông mượt.
- - Bút lông lửng chạm mặt giấy, nét mực xuống đều như hơi thở.
- - Đêm rừng, tiếng sột soạt của lửng gợi cảm giác vừa thận trọng vừa quả quyết.
- - Lông lửng được thợ thủ công chọn lọc kỹ, vì mỗi sợi quyết định độ đàn hồi của ngòi bút.
Nghĩa 2: (cũ; hoặc phương ngữ). Quên.
Nghĩa 3: Ở mức nửa chừng, chứ không đủ, không trọn.
1
Học sinh tiểu học
- - Bữa cơm nay em chỉ ăn lửng bụng rồi đi chơi.
- - Trời sáng lửng, nắng chưa rõ.
- - Em làm lửng bài tập, còn mấy câu chưa xong.
2
Học sinh THCS – THPT
- - Cơn mưa dứt lửng, mặt đường vẫn còn lấm tấm nước.
- - Bài thuyết trình mới chuẩn bị lửng nên chưa dám nộp.
- - Tiếng cười tắt lửng khi thầy bước vào lớp.
3
Người trưởng thành
- - Cuộc nói chuyện dừng lửng giữa chừng.
- - Niềm tin lửng khiến người ta vừa tiến vừa ngờ.
- - Ánh đèn lửng như đêm chưa kịp tối hẳn mà ngày cũng chưa về.
- - Cảm xúc lửng làm câu văn treo ở mép môi, không rơi thành lời.
Nghĩa 4: (cũ; hoặc phương ngữ). (Hạt) không đầy, không chắc; lép.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Động vật thuộc loại chồn, chân ngắn, lông có thể dùng làm bút vẽ.
Nghĩa 2: (cũ; hoặc phương ngữ). Quên.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lửng | Diễn tả hành động không nhớ, mang sắc thái cũ hoặc địa phương. Ví dụ: |
| quên | Trung tính, phổ biến, diễn tả hành động không nhớ. Ví dụ: Tôi lửng mất tên anh ấy rồi. |
| nhớ | Trung tính, phổ biến, diễn tả hành động ghi giữ trong trí óc. Ví dụ: Anh ấy lửng rồi, nhưng tôi vẫn nhớ. |
| ghi nhớ | Trang trọng hơn, nhấn mạnh hành động lưu giữ thông tin một cách có ý thức. Ví dụ: Cần ghi nhớ những lời dặn dò này. |
Nghĩa 3: Ở mức nửa chừng, chứ không đủ, không trọn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lửng | Diễn tả trạng thái không hoàn chỉnh, thiếu hụt, ở lưng chừng. Ví dụ: - Cuộc nói chuyện dừng lửng giữa chừng. |
| lưng chừng | Trung tính, diễn tả trạng thái ở giữa, chưa hoàn tất. Ví dụ: Công việc đang lưng chừng, chưa xong hẳn. |
| dở dang | Trung tính, thường mang sắc thái tiếc nuối, chưa hoàn thành. Ví dụ: Mối tình dở dang. |
| đủ | Trung tính, diễn tả sự đầy đủ, vừa vặn. Ví dụ: Anh ấy có đủ tiền. |
| trọn | Trung tính, diễn tả sự hoàn toàn, toàn vẹn. Ví dụ: Một tình yêu trọn vẹn. |
| hoàn chỉnh | Trang trọng, diễn tả sự đầy đủ, không thiếu sót. Ví dụ: Bản thiết kế đã hoàn chỉnh. |
Nghĩa 4: (cũ; hoặc phương ngữ). (Hạt) không đầy, không chắc; lép.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lửng | Diễn tả trạng thái của hạt bị rỗng, không chắc, mang sắc thái cũ hoặc địa phương. Ví dụ: |
| lép | Trung tính, phổ biến, thường dùng cho hạt, quả bị rỗng, không đầy. Ví dụ: Hạt lúa bị lép. |
| chắc | Trung tính, diễn tả sự đầy đặn, rắn chắc của hạt. Ví dụ: Hạt gạo chắc mẩy. |
| mẩy | Trung tính, thường dùng cho hạt, quả, diễn tả sự đầy đặn, căng tròn. Ví dụ: Hạt ngô chắc mẩy. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trạng thái "nửa chừng" hoặc "không trọn vẹn" trong các tình huống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi mô tả động vật hoặc trong ngữ cảnh cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh hoặc cảm giác không hoàn chỉnh, không trọn vẹn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghệ thuật để chỉ loại bút vẽ làm từ lông lửng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác không hoàn chỉnh, không trọn vẹn.
- Phong cách thường là khẩu ngữ, đôi khi xuất hiện trong văn chương.
- Không mang tính trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả trạng thái không hoàn chỉnh hoặc không trọn vẹn.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật trừ khi cần thiết.
- Có thể thay thế bằng từ khác như "nửa chừng" hoặc "không trọn" tùy ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "nửa chừng" hoặc "không trọn".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm khi dùng từ này.
- Trong một số phương ngữ, "lửng" có thể mang nghĩa khác, cần lưu ý khi giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Lửng" có thể là danh từ, động từ hoặc tính từ tùy theo ngữ cảnh. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ; khi là động từ, nó thường làm vị ngữ; khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Lửng" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "lửng" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ. Khi là tính từ, nó có thể đứng trước danh từ để làm định ngữ hoặc sau động từ "là" để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Lửng" có thể kết hợp với các danh từ chỉ động vật khi là danh từ, với các trạng từ chỉ mức độ khi là động từ, và với các danh từ chỉ vật khi là tính từ.
