Đầy đặn
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Đầy hết, không khuyết, không có chỗ nào lớn.
Ví dụ:
Căn phòng nhỏ nhưng bài trí đầy đặn, không góc nào bị bỏ trống.
2.
tính từ
(id.). Không để có chút gì thiếu sót, trước sau như một, trong đối xử với nhau.
Nghĩa 1: Đầy hết, không khuyết, không có chỗ nào lớn.
1
Học sinh tiểu học
- Quả cam trông đầy đặn, cầm lên thấy nặng tay.
- Bánh bao nở tròn, chiếc nào cũng đầy đặn.
- Gò má của bé Mận hơi đầy đặn, nhìn rất đáng yêu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Luống rau được chăm đều nên cây nào cũng lớn lên đầy đặn, xanh mướt.
- Chiếc bình gốm dáng đầy đặn khiến góc phòng ấm áp hơn.
- Bức tượng con mèo có thân hình đầy đặn, nhìn rất ngộ nghĩnh.
3
Người trưởng thành
- Căn phòng nhỏ nhưng bài trí đầy đặn, không góc nào bị bỏ trống.
- Mùa hạt năm nay mẩy và đầy đặn, bàn tay chạm vào nghe rào rạt niềm vui.
- Nét đầy đặn trên khuôn mặt chị làm vơi đi vẻ khắc khổ của những ngày cũ.
- Tôi thích một bố cục đầy đặn: đủ sáng tối, đủ lặng im và chuyển động.
Nghĩa 2: (id.). Không để có chút gì thiếu sót, trước sau như một, trong đối xử với nhau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đầy hết, không khuyết, không có chỗ nào lớn.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đầy đặn | Thường dùng để miêu tả hình dáng cơ thể, vật thể có vẻ ngoài tròn trịa, đầy đặn, không gầy gò, thiếu hụt. Mang sắc thái tích cực, khen ngợi. Ví dụ: Căn phòng nhỏ nhưng bài trí đầy đặn, không góc nào bị bỏ trống. |
| mập mạp | Trung tính đến tích cực, miêu tả người hoặc vật có thân hình tròn trịa, khỏe mạnh. Ví dụ: Cô bé trông mập mạp và đáng yêu. |
| tròn trịa | Tích cực, miêu tả hình dáng tròn đều, đầy đặn, thường mang vẻ đẹp phúc hậu. Ví dụ: Khuôn mặt tròn trịa của bà toát lên vẻ hiền từ. |
| gầy gò | Tiêu cực, miêu tả thân hình ốm yếu, thiếu sức sống, không có da thịt. Ví dụ: Sau trận ốm, anh ấy trông gầy gò hẳn đi. |
Nghĩa 2: (id.). Không để có chút gì thiếu sót, trước sau như một, trong đối xử với nhau.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đầy đặn | Thường dùng trong ngữ cảnh quan hệ xã hội, cách đối xử, thể hiện sự chu đáo, trọn vẹn, không thiếu sót. Mang sắc thái tích cực, trang trọng hơn. Ví dụ: |
| chu đáo | Tích cực, trang trọng, miêu tả sự cẩn thận, tỉ mỉ, quan tâm đến mọi khía cạnh để không thiếu sót. Ví dụ: Anh ấy luôn chu đáo trong mọi việc, từ nhỏ nhất đến lớn nhất. |
| trọn vẹn | Tích cực, trang trọng, miêu tả sự hoàn chỉnh, không thiếu hụt, toàn bộ. Ví dụ: Tình cảm anh dành cho cô ấy luôn trọn vẹn. |
| sơ sài | Tiêu cực, miêu tả sự thiếu cẩn thận, làm qua loa, không đầy đủ, không kỹ lưỡng. Ví dụ: Bữa cơm chuẩn bị sơ sài khiến mọi người không hài lòng. |
| qua loa | Tiêu cực, miêu tả hành động làm cho có, không chú trọng chất lượng, thiếu sự tỉ mỉ. Ví dụ: Anh ta chỉ làm việc qua loa cho xong chuyện. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hình dáng cơ thể hoặc vật thể có hình dáng tròn trịa, cân đối.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả hoặc bình luận về nghệ thuật, thẩm mỹ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm về nhân vật hoặc cảnh vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tích cực, hài lòng khi miêu tả hình dáng hoặc tính cách.
- Phong cách nhẹ nhàng, thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả sự tròn trịa, cân đối một cách tích cực.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác kỹ thuật hoặc khoa học.
- Thường dùng trong miêu tả hình thể người hoặc vật thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "tròn trịa" hoặc "đầy đủ" nhưng có sắc thái nhẹ nhàng hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất đầy đặn", "khá đầy đặn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi".
