Tròn trịa
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Tròn đều, vừa gọn đẹp (nói khái quát).
Ví dụ:
Chiếc đèn gốm tròn trịa, đặt vào góc nhà rất ưa nhìn.
2.
tính từ
(id.). (Âm thanh) tròn, dễ nghe (nói khái quát).
Nghĩa 1: Tròn đều, vừa gọn đẹp (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Quả cam tròn trịa nằm yên trong lòng bàn tay em.
- Bạn vẽ được một vòng tròn tròn trịa trên giấy.
- Chiếc bánh nướng tròn trịa, nhìn rất vừa mắt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Viên sỏi tròn trịa lăn trên mặt đường mà không bị vấp cạnh nào.
- Bạn ấy nặn được chú mèo tròn trịa, nhìn rất gọn gàng và dễ thương.
- Chữ O tròn trịa khiến dòng chữ ngay ngắn và đẹp hơn.
3
Người trưởng thành
- Chiếc đèn gốm tròn trịa, đặt vào góc nhà rất ưa nhìn.
- Ý tưởng của cô ấy tròn trịa như một quả chín, không còn chỗ thừa.
- Ngôi nhà nhỏ, dáng dấp tròn trịa, tạo cảm giác đầy đặn và yên ổn.
- Anh chọn hòn đá tròn trịa để làm điểm nhấn trên bồn cây, vừa vặn không phô trương.
Nghĩa 2: (id.). (Âm thanh) tròn, dễ nghe (nói khái quát).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tròn đều, vừa gọn đẹp (nói khái quát).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tròn trịa | Trung tính, gợi sự đầy đặn, cân đối, có tính thẩm mỹ. Ví dụ: Chiếc đèn gốm tròn trịa, đặt vào góc nhà rất ưa nhìn. |
| tròn | Trung tính, chỉ hình dạng cơ bản, ít sắc thái thẩm mỹ hơn "tròn trịa". Ví dụ: Chiếc bánh này rất tròn. |
| đầy đặn | Trung tính, thường dùng cho cơ thể, gợi sự đầy đặn, khỏe mạnh, có da có thịt. Ví dụ: Cô bé có đôi má đầy đặn. |
| mũm mĩm | Tích cực, thường dùng cho trẻ em, gợi sự đáng yêu, bụ bẫm. Ví dụ: Em bé có đôi tay mũm mĩm. |
| gầy gò | Tiêu cực hoặc trung tính, chỉ sự ốm yếu, thiếu sức sống. Ví dụ: Sau trận ốm, anh ấy trông gầy gò hẳn đi. |
| góc cạnh | Trung tính, chỉ hình dạng có nhiều góc, không mềm mại. Ví dụ: Chiếc bàn có thiết kế góc cạnh. |
Nghĩa 2: (id.). (Âm thanh) tròn, dễ nghe (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tròn trịa | Trung tính, thường dùng cho âm thanh, gợi sự rõ ràng, đầy đặn, dễ chịu. Ví dụ: |
| tròn | Trung tính, chỉ âm thanh rõ ràng, đầy đặn, không bị méo mó. Ví dụ: Giọng hát của cô ấy rất tròn và vang. |
| rõ ràng | Trung tính, chỉ sự dễ hiểu, không lẫn lộn. Ví dụ: Phát âm của anh ấy rất rõ ràng. |
| trong trẻo | Tích cực, thường dùng cho âm thanh cao, gợi sự tinh khiết, thanh thoát. Ví dụ: Tiếng sáo nghe thật trong trẻo. |
| méo mó | Tiêu cực, chỉ âm thanh bị biến dạng, không chuẩn. Ví dụ: Tiếng loa bị méo mó rất khó nghe. |
| rè | Tiêu cực, chỉ âm thanh bị nhiễu, không rõ tiếng. Ví dụ: Loa bị rè nên không nghe rõ lời. |
| đục | Tiêu cực, chỉ âm thanh không trong, bị lẫn tạp âm. Ví dụ: Giọng hát của anh ấy hơi đục. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi hình dáng hoặc âm thanh dễ chịu.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả một cách sinh động.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh hoặc cảm giác dễ chịu, hài hòa.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự hài lòng, dễ chịu, thường mang sắc thái tích cực.
- Thuộc phong cách khẩu ngữ và nghệ thuật, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả sự hài hòa, dễ chịu về hình dáng hoặc âm thanh.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác kỹ thuật hoặc trang trọng.
- Thường dùng trong miêu tả cảm quan, không áp dụng cho các đối tượng cần sự chính xác cao.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "tròn" khi chỉ hình dáng, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "tròn" ở chỗ "tròn trịa" nhấn mạnh sự hài hòa, dễ chịu.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả cảm giác hoặc hình ảnh khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất tròn trịa", "khá tròn trịa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
