Hốc hác

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Gầy hốc (nói khái quát).
Ví dụ: Anh ấy trông hốc hác sau quãng thời gian làm việc kiệt sức.
Nghĩa: Gầy hốc (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Sau mấy ngày ốm, mặt bạn ấy trông hốc hác.
  • Con mèo lang thang nhìn hốc hác vì đói.
  • Bé vẽ ông lão với gương mặt hốc hác nhưng hiền.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thi xong, cậu ấy thức khuya nhiều nên trông hốc hác hẳn.
  • Sau chuyến đi dài thiếu ngủ, ai nấy đều có vẻ hốc hác.
  • Trong bức ảnh, đôi má cô gái hốc hác, mắt thâm vì áp lực học tập.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy trông hốc hác sau quãng thời gian làm việc kiệt sức.
  • Có những ngày soi gương mới giật mình vì gương mặt hốc hác của mình.
  • Cái hốc hác không chỉ ở dáng người mà còn lộ trong ánh nhìn mỏi mệt.
  • Giữa phố xá rộn ràng, một dáng người hốc hác lặng lẽ bước qua, như mang theo mùa gió cằn cỗi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả ngoại hình của ai đó khi họ trông mệt mỏi hoặc thiếu sức sống.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả tình trạng sức khỏe hoặc hoàn cảnh sống khó khăn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sinh động về nhân vật hoặc bối cảnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác mệt mỏi, thiếu sức sống.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc lo lắng.
  • Phù hợp với văn phong miêu tả, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả người có vẻ ngoài gầy gò, mệt mỏi.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc tôn trọng.
  • Thường dùng trong miêu tả tình trạng tạm thời hơn là lâu dài.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả ngoại hình khác như "gầy gò" hay "ốm yếu".
  • Không nên dùng để miêu tả người một cách trực tiếp nếu không muốn gây khó chịu.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất hốc hác", "trông hốc hác".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá" hoặc động từ chỉ trạng thái như "trông".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...