Vong
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(kết hợp hạn chế). Vong hồn (nói tắt). Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (kết hợp hạn chế). Vong hồn (nói tắt).
Từ đồng nghĩa:
âm hồn u hồn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vong | Trang trọng, cổ kính, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh tâm linh, tôn giáo. Ví dụ: |
| âm hồn | Trang trọng, cổ kính, dùng để chỉ linh hồn người chết, thường mang sắc thái u buồn, huyền bí. Ví dụ: Người ta tin rằng âm hồn của những người chết oan thường không siêu thoát. |
| u hồn | Văn chương, cổ kính, dùng để chỉ linh hồn người chết, thường gợi cảm giác ma mị, cô độc. Ví dụ: Trong đêm vắng, tiếng gió rít như tiếng u hồn than khóc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng trong các ngữ cảnh tâm linh hoặc tín ngưỡng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, tín ngưỡng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, thơ ca có yếu tố tâm linh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng, huyền bí, liên quan đến tâm linh.
- Thuộc phong cách văn chương, nghệ thuật hơn là khẩu ngữ hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các chủ đề tâm linh, tín ngưỡng hoặc trong văn học.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày không liên quan đến tâm linh.
- Thường kết hợp với từ "hồn" để tạo thành "vong hồn".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ khác có nghĩa tương tự như "hồn" hoặc "linh hồn".
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành từ ghép như 'vong hồn'.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ, có thể làm trung tâm của cụm danh từ như 'một vong hồn'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ hoặc động từ chỉ trạng thái, ví dụ: 'vong linh', 'vong hồn'.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
