Vong linh
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Linh hồn người đã chết.
Ví dụ:
Gia đình làm lễ siêu độ, mong vong linh người thân được thanh thản.
Nghĩa: Linh hồn người đã chết.
1
Học sinh tiểu học
- Người ta thắp hương để tưởng nhớ vong linh ông bà.
- Bà kể rằng vong linh người đã khuất luôn muốn con cháu sống hiền lành.
- Trong lễ cúng, mọi người chắp tay cầu nguyện cho vong linh được an nghỉ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đêm rằm tháng Bảy, xóm làng thắp đèn hoa đăng để tiễn đưa các vong linh vất vưởng.
- Câu chuyện dân gian nói vong linh vẫn dõi theo con cháu, nhắc họ sống tử tế.
- Người ta tin tiếng chuông chùa có thể đưa vong linh về chốn bình yên.
3
Người trưởng thành
- Gia đình làm lễ siêu độ, mong vong linh người thân được thanh thản.
- Trong khoảng lặng giữa làn khói hương, tôi thấy như vong linh mẹ vẫn quanh quẩn bên hiên.
- Anh khấn thầm, gửi lời xin lỗi đến vong linh người bạn đã khuất, mong lòng mình nhẹ bớt.
- Người già trong làng dặn: nói năng phải chừng mực, kẻo chạm đến vong linh những người nằm lại nơi này.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Linh hồn người đã chết.
Từ trái nghĩa:
người sống
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vong linh | trung tính, hơi văn chương; dùng trong tín ngưỡng, tang lễ Ví dụ: Gia đình làm lễ siêu độ, mong vong linh người thân được thanh thản. |
| hương hồn | trang trọng, tang lễ; mức độ nhẹ Ví dụ: Thắp nén nhang tưởng nhớ hương hồn liệt sĩ. |
| linh hồn | trung tính; khi văn cảnh đã hàm chỉ người đã mất Ví dụ: Cầu siêu cho linh hồn người qua đời. |
| người sống | trung tính; đối lập phạm trù sinh–tử Ví dụ: Nơi này cấm vong linh quấy nhiễu người sống. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "hồn" hoặc "linh hồn".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản tôn giáo, tâm linh hoặc các bài viết về tín ngưỡng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí trang nghiêm, huyền bí.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, kính cẩn đối với người đã khuất.
- Thường xuất hiện trong ngữ cảnh tôn giáo, tâm linh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các dịp lễ tưởng niệm, cúng giỗ hoặc khi nói về tín ngưỡng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc hài hước.
- Thường đi kèm với các từ ngữ thể hiện sự tôn kính.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "linh hồn" trong ngữ cảnh thông thường.
- Không nên dùng để chỉ linh hồn của động vật hoặc thực vật.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc thiếu tôn trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vong linh của người lính".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "vong linh thiêng liêng"), động từ (như "cầu nguyện cho vong linh"), hoặc lượng từ (như "một vong linh").
