Trái tim
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(vch.). Tim của con người, coi là biểu tượng của tình cảm.
Ví dụ:
Nghe con gọi, trái tim tôi mềm lại.
Nghĩa: (vch.). Tim của con người, coi là biểu tượng của tình cảm.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan ôm mèo vào lòng, trái tim em ấm lên.
- Nhìn mẹ cười, trái tim em thấy vui rộn ràng.
- Em làm thiệp tặng cô, gửi cả trái tim của mình vào đó.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy viết lời cảm ơn bằng cả trái tim, nên ai đọc cũng cảm động.
- Khi đội bóng ghi bàn, trái tim mình như nhảy theo tiếng hò reo.
- Đứng trước biển đêm, mình thấy trái tim mở ra, nhẹ và yên.
3
Người trưởng thành
- Nghe con gọi, trái tim tôi mềm lại.
- Qua những mùa mưa nắng, tôi học cách lắng nghe tiếng nói của trái tim.
- Có người đi ngang đời, để lại một vệt sáng dài trong trái tim kẻ ở lại.
- Giữa ồn ào phố xá, tôi giữ một góc nhỏ bình yên cho trái tim mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả tình cảm, cảm xúc, ví dụ như "trái tim tan vỡ".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất văn chương hoặc khi cần nhấn mạnh khía cạnh tình cảm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Rất phổ biến, thường được sử dụng để tạo hình ảnh tượng trưng cho tình yêu, lòng nhân ái.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng từ "tim" để chỉ cơ quan sinh học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường liên quan đến tình yêu, lòng trắc ẩn.
- Phong cách lãng mạn, thường xuất hiện trong văn chương và nghệ thuật.
- Không trang trọng, phù hợp với ngữ cảnh thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh khía cạnh tình cảm, cảm xúc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học, thay bằng "tim".
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc như "tan vỡ", "ấm áp".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tim" trong ngữ cảnh sinh học.
- Khác biệt với "tâm hồn" ở chỗ "trái tim" thường chỉ tình cảm, còn "tâm hồn" chỉ cả tâm lý và tinh thần.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "trái tim nhân hậu", "trái tim của mẹ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nhân hậu, ấm áp), động từ (đập, rung động), và các cụm giới từ (của mẹ, trong lồng ngực).
