Bản ngã

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cái làm nên tính cách riêng của mỗi người; cái tôi.
Ví dụ: Việc hiểu rõ bản ngã là bước đầu tiên để đạt được sự tự do nội tâm.
Nghĩa: Cái làm nên tính cách riêng của mỗi người; cái tôi.
1
Học sinh tiểu học
  • Mỗi bạn nhỏ đều có bản ngã riêng, không ai giống ai.
  • Bản ngã của em là thích vẽ tranh và hát.
  • Cô giáo dạy chúng em phải biết yêu quý bản ngã của mình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tuổi dậy thì là giai đoạn mỗi người bắt đầu khám phá bản ngã của mình.
  • Đừng cố gắng thay đổi bản ngã để làm hài lòng người khác.
  • Âm nhạc giúp tôi thể hiện bản ngã một cách chân thật nhất.
3
Người trưởng thành
  • Việc hiểu rõ bản ngã là bước đầu tiên để đạt được sự tự do nội tâm.
  • Trong cuộc sống xô bồ, đôi khi ta lạc mất bản ngã giữa những kỳ vọng của xã hội.
  • Chấp nhận những khuyết điểm cũng là một phần quan trọng của việc dung hòa với bản ngã.
  • Nghệ thuật là tấm gương phản chiếu bản ngã của người nghệ sĩ, nơi họ gửi gắm những suy tư sâu kín nhất.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cái làm nên tính cách riêng của mỗi người; cái tôi.
Từ đồng nghĩa:
cái tôi tự ngã
Từ trái nghĩa:
vô ngã
Từ Cách sử dụng
bản ngã Trang trọng, mang sắc thái triết học hoặc tâm lý học, dùng để chỉ bản chất cốt lõi, cá tính riêng biệt của một người. Ví dụ: Việc hiểu rõ bản ngã là bước đầu tiên để đạt được sự tự do nội tâm.
cái tôi Trung tính, phổ biến trong triết học và tâm lý học, dùng để chỉ bản thân, cá tính. Ví dụ: Anh ấy luôn đặt cái tôi của mình lên trên hết.
tự ngã Trang trọng, mang sắc thái triết học hoặc tôn giáo, chỉ bản chất nội tại của cá nhân. Ví dụ: Thiền định giúp con người nhận ra tự ngã.
vô ngã Trang trọng, mang sắc thái triết học hoặc tôn giáo, chỉ trạng thái không có cái tôi, không có bản chất riêng biệt. Ví dụ: Triết lý vô ngã của Phật giáo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "cái tôi" thay thế.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về tâm lý học, triết học hoặc các bài phân tích sâu về con người.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để diễn tả chiều sâu tâm hồn và tính cách nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong tâm lý học và triết học để thảo luận về bản chất con người.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự sâu sắc và phức tạp trong việc hiểu về con người.
  • Thường mang sắc thái trang trọng và học thuật.
  • Phù hợp với văn viết và các tác phẩm nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến tính cách riêng biệt và sâu sắc của một cá nhân.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không muốn tạo cảm giác xa lạ hoặc khó hiểu.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay thế bằng "cái tôi" trong ngữ cảnh đơn giản hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cái tôi" trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Khác biệt với "cái tôi" ở chỗ "bản ngã" thường mang ý nghĩa sâu sắc và triết lý hơn.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bản ngã của anh ấy", "bản ngã riêng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ hoặc cụm từ chỉ định, ví dụ: "bản ngã mạnh mẽ", "khám phá bản ngã".