Dạ

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(dùng hạn chế trong một số tổ hợp). Bụng con người, về mặt chức năng làm nói chứa và làm tiêu hoá thức ăn, hoặc chứa thai.
2.
danh từ
Bụng con người, coi là biểu tượng của khả năng nhận thức và ghi nhớ.
3.
danh từ
Bụng con người, coi là biểu tượng của tình cảm, thái độ chủ đạo và kín đáo đối với người, với việc.
4.
danh từ
Hàng dệt dày bằng lông cừu, có thể pha thêm loại sợi khác, trên mặt có tuyết.
5. Tiếng dùng để đáp lại lời gọi hoặc để mở đầu câu nói một cách lễ phép.
6. (ph.). Vâng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để đáp lại một cách lễ phép, đặc biệt trong giao tiếp với người lớn tuổi hoặc cấp trên.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi trích dẫn lời nói trực tiếp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để thể hiện tính cách nhân vật hoặc bối cảnh văn hóa.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và lễ phép.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Không mang sắc thái trang trọng trong văn bản viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn thể hiện sự lễ phép, đặc biệt với người lớn tuổi hoặc cấp trên.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường đi kèm với các từ khác để tạo thành cụm từ lễ phép như "dạ vâng".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "vâng" khi không cần thiết phải thể hiện sự lễ phép.
  • Khác biệt với "vâng" ở chỗ "dạ" thường dùng để mở đầu câu trả lời.
  • Chú ý ngữ điệu khi sử dụng để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "dạ dày", "dạ con".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như "đau dạ"), tính từ (như "dạ trống"), hoặc các từ chỉ định (như "cái dạ").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới