Duyên phận

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Số phận về tình duyên đã được định từ trước.
Ví dụ: Tôi nghĩ chúng tôi thành đôi là chuyện của duyên phận.
Nghĩa: Số phận về tình duyên đã được định từ trước.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan hay nói: "Chắc do duyên phận nên tớ gặp bạn ở lớp này."
  • Bà kể ông và bà nên vợ chồng vì duyên phận đưa đẩy.
  • Mẹ cười bảo, nếu có duyên phận, hai người sẽ gặp lại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô ấy tin rằng duyên phận đã sắp xếp để họ ngồi chung bàn.
  • Có lúc mình nghĩ, duyên phận đến đúng lúc thì người lạ cũng hóa thân quen.
  • Họ chia tay êm đềm, tin rằng duyên phận chưa chín muồi.
3
Người trưởng thành
  • Tôi nghĩ chúng tôi thành đôi là chuyện của duyên phận.
  • Có người đi qua đời ta rất khẽ, để lại cảm giác như duyên phận chỉ ghé thăm rồi rời bước.
  • Chúng tôi nỗ lực gìn giữ, phần còn lại phó mặc cho duyên phận tự lựa đường.
  • Sau bao vòng nhân sinh, gặp lại nhau, tôi thấy duyên phận vẫn âm thầm kiên nhẫn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Số phận về tình duyên đã được định từ trước.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
duyên phận Sắc thái hơi trang trọng, mang tính định mệnh, thường dùng để nói về mối quan hệ tình cảm đã được sắp đặt. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Tôi nghĩ chúng tôi thành đôi là chuyện của duyên phận.
duyên số Trung tính, thường dùng trong văn nói và văn viết, nhấn mạnh sự sắp đặt của số phận trong tình yêu. Ví dụ: Họ tin rằng duyên số đã đưa họ đến với nhau.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện về tình yêu, hôn nhân, hoặc khi nói về sự gặp gỡ tình cờ giữa hai người.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất cá nhân hoặc văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, tiểu thuyết, và các tác phẩm nghệ thuật để diễn tả sự sắp đặt của số phận trong tình yêu.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự lãng mạn, cảm xúc và niềm tin vào số phận.
  • Thường thuộc phong cách nghệ thuật và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự sắp đặt của số phận trong tình yêu.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc trung tính.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "số phận" nhưng "duyên phận" nhấn mạnh vào khía cạnh tình duyên.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "duyên phận của chúng ta".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ (như "đẹp", "buồn"), động từ (như "gặp", "tránh"), và các từ chỉ định (như "này", "đó").