Tơ duyên

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sợi tơ hồng ràng buộc đôi trai gái; chỉ tình yêu nam nữ, tình duyên vợ chồng
Ví dụ: Họ nên vợ nên chồng, tơ duyên đã đủ duyên đủ nợ.
Nghĩa: Sợi tơ hồng ràng buộc đôi trai gái; chỉ tình yêu nam nữ, tình duyên vợ chồng
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy tin rằng tơ duyên sẽ đưa hai người tốt bụng đến với nhau.
  • Trong truyện cổ, ông Tơ bà Nguyệt se tơ duyên cho đôi bạn.
  • Người ta nói tơ duyên nối hai trái tim yêu nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Có những gặp gỡ rất bình thường mà tơ duyên lại thành bền chặt.
  • Họ tin cuộc hẹn mưa chiều là sợi tơ duyên khởi đầu câu chuyện dài.
  • Đôi khi một ánh nhìn đủ để tơ duyên lặng lẽ buộc người với người.
3
Người trưởng thành
  • Họ nên vợ nên chồng, tơ duyên đã đủ duyên đủ nợ.
  • Tơ duyên đến muộn nhưng ấm, như ngọn đèn thắp sau nhiều mùa giông gió.
  • Ngỡ chỉ là thoáng qua, ai ngờ tơ duyên âm thầm dệt cả một đời người.
  • Có cuộc tình không trọn, song sợi tơ duyên vẫn để lại một vết ấm trong ký ức.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sợi tơ hồng ràng buộc đôi trai gái; chỉ tình yêu nam nữ, tình duyên vợ chồng
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tơ duyên Poetic, lãng mạn, mang ý nghĩa định mệnh, thường dùng trong văn chương hoặc cách nói trang trọng về tình yêu đôi lứa. Ví dụ: Họ nên vợ nên chồng, tơ duyên đã đủ duyên đủ nợ.
duyên nợ Trang trọng, mang ý nghĩa định mệnh, đôi khi có chút phức tạp hoặc ràng buộc. Ví dụ: Họ có duyên nợ từ kiếp trước nên dù xa cách vẫn tìm về nhau.
tình duyên Trung tính đến lãng mạn, chỉ mối quan hệ tình cảm định mệnh giữa nam và nữ. Ví dụ: Tình duyên của cô ấy thật lận đận.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong văn bản văn chương hoặc báo chí khi nói về tình yêu, hôn nhân.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, truyện ngắn, tiểu thuyết để miêu tả tình yêu lãng mạn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc lãng mạn, nhẹ nhàng.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả tình yêu một cách lãng mạn, tinh tế.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc khi cần diễn đạt một cách trực tiếp, rõ ràng.
  • Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc có phong cách cổ điển.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tình yêu khác như "tình duyên" nhưng "tơ duyên" mang sắc thái lãng mạn hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tơ duyên đẹp", "tơ duyên bền chặt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (đẹp, bền chặt) và động từ (kết, nối).
tình duyên yêu ái hôn phối vợ chồng lứa đôi