Vận hội
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bước may rủi, thịnh suy lớn được định sẵn đầu từ trước một cách thần bí, theo quan niệm duy tâm.
Ví dụ:
Anh tin vận hội đời người có lúc mở ra, có lúc khép lại.
Nghĩa: Bước may rủi, thịnh suy lớn được định sẵn đầu từ trước một cách thần bí, theo quan niệm duy tâm.
1
Học sinh tiểu học
- Ông bà bảo vận hội đến thì cây khô cũng nở hoa.
- Bạn ấy tin vận hội tốt nên cố gắng thi thật bình tĩnh.
- Nghe chuyện cổ tích, em thấy nhân vật chờ vận hội đổi đời.
2
Học sinh THCS – THPT
- Có người cho rằng vận hội xoay vần như bánh xe, lúc lên lúc xuống.
- Nhiều bạn tin kỳ thi này là vận hội đã định, nên chuẩn bị mà không lo lắng quá.
- Trong truyện dã sử, vận hội của triều đại được coi như ý trời an bài.
3
Người trưởng thành
- Anh tin vận hội đời người có lúc mở ra, có lúc khép lại.
- Đến một thời điểm, ta hiểu vận hội không chỉ là may rủi mù quáng mà còn là cảm thức về một bàn tay vô hình.
- Nhà văn viết rằng vận hội dân tộc đổi thay theo nhịp thở của lịch sử và niềm tin của con người.
- Có người ngồi yên chờ vận hội, có người bước đi để gặp nó ở nửa đường.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bước may rủi, thịnh suy lớn được định sẵn đầu từ trước một cách thần bí, theo quan niệm duy tâm.
Từ trái nghĩa:
nhân định
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vận hội | trung tính, sắc thái triết–duy tâm; văn chương/trang trọng; hơi cổ điển Ví dụ: Anh tin vận hội đời người có lúc mở ra, có lúc khép lại. |
| định mệnh | mạnh, trang trọng/triết học, hơi u huyền Ví dụ: Anh tin mọi thăng trầm đều do định mệnh an bài. |
| số mệnh | trung tính, phổ thông, duy tâm Ví dụ: Cô cho rằng đó là số mệnh đã sắp đặt. |
| thiên mệnh | trang trọng, cổ điển, gợi quyền lực siêu nhiên Ví dụ: Người xưa tin vào thiên mệnh của đế vương. |
| nhân định | trang trọng, Hán–Việt, nhấn mạnh sức người quyết định Ví dụ: Họ cho rằng nhân định thắng thiên, không có vận hội chi phối. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, chính trị hoặc kinh tế để chỉ những giai đoạn quan trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra không khí huyền bí, định mệnh trong các tác phẩm văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và mang tính triết lý.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn học và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến sự thay đổi lớn hoặc bước ngoặt trong một giai đoạn lịch sử hay cuộc đời.
- Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày hoặc khi cần diễn đạt một cách cụ thể, rõ ràng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cơ hội hoặc thời cơ, cần chú ý đến sắc thái định mệnh của từ.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa mà từ này được áp dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vận hội mới", "vận hội lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mới, lớn), động từ (mở ra, đến), và lượng từ (một, nhiều).
