Ăn chực

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ăn nhờ vào phần của người khác.
Ví dụ: Anh ta đã ăn chực ở nhà tôi suốt mấy tuần nay mà không hề ngỏ ý giúp đỡ.
Nghĩa: Ăn nhờ vào phần của người khác.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan hay sang nhà tôi ăn chực cơm mẹ nấu.
  • Em bé không có đồ ăn nên phải ăn chực của bạn.
  • Cậu bé đó thích ăn chực bánh kẹo của các bạn trong lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh ta thường xuyên ăn chực ở nhà bạn bè mỗi khi hết tiền.
  • Sống ăn chực mãi thế này thì làm sao mà trưởng thành được?
  • Cậu ấy bị bạn bè xa lánh vì thói quen ăn chực không chịu đóng góp.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta đã ăn chực ở nhà tôi suốt mấy tuần nay mà không hề ngỏ ý giúp đỡ.
  • Cuộc đời không cho phép ai mãi mãi ăn chực trên công sức của người khác.
  • Đừng để thói quen ăn chực làm mất đi lòng tự trọng và sự độc lập của bản thân.
  • Có những người chọn cách ăn chực để tồn tại, nhưng cái giá phải trả là sự khinh miệt từ xã hội.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động ăn uống mà không phải trả tiền hoặc không được mời chính thức.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất hài hước hoặc phê phán.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống hài hước.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, có thể gợi ý sự lợi dụng hoặc thiếu tự trọng.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ trích hoặc miêu tả hành vi ăn uống không chính đáng.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần giữ phép lịch sự.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng trực tiếp với nghĩa tiêu cực.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm là chỉ hành động ăn uống thông thường nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
  • Khác biệt với "ăn nhờ" ở chỗ "ăn chực" mang ý nghĩa tiêu cực hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm người khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ta ăn chực."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc nhóm người, ví dụ: "ăn chực bạn bè."
ăn bám ăn nhờ ăn mày ăn xin xin nhờ bám dựa phụ thuộc nghèo nàn
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...