Ăn mày

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Xin của bố thí để sống.
Ví dụ: Ông đứng ở góc phố, lặng lẽ ăn mày bữa tối.
2.
động từ
(cũ). Cầu xin của thánh, Phật, theo tín ngưỡng.
3.
danh từ
Người chuyên ăn mày để sống.
Ví dụ: Trên vỉa hè, một người ăn mày cuộn mình trong chiếc chăn mỏng.
Nghĩa 1: Xin của bố thí để sống.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông cụ ngồi bên vỉa hè, chìa tay ăn mày người qua lại.
  • Cậu bé gõ cửa từng nhà để ăn mày chút cơm.
  • Người phụ nữ đi dọc chợ, ăn mày từng đồng lẻ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh ta lang thang khắp bến xe, ăn mày những đồng tiền lẻ của khách.
  • Mưa tạt lạnh buốt, bà lão vẫn đứng ăn mày dưới hiên quán.
  • Không có nghề nghiệp, hắn đành ăn mày để qua ngày.
3
Người trưởng thành
  • Ông đứng ở góc phố, lặng lẽ ăn mày bữa tối.
  • Có lúc kiệt quệ quá người ta buộc phải đi ăn mày, không phải vì muốn mà vì không còn đường lui.
  • Đói nghèo dồn ép, chị cắn răng ăn mày một bát cháo cho con.
  • Trong thành phố sáng choang, những bóng người ăn mày vẫn âm thầm nhắc ta về khoảng tối của đời sống.
Nghĩa 2: (cũ). Cầu xin của thánh, Phật, theo tín ngưỡng.
Nghĩa 3: Người chuyên ăn mày để sống.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú ấy là người ăn mày ngủ dưới gầm cầu.
  • Cả xóm chợ đều biết bà ăn mày hay ngồi gần cổng.
  • Mọi người góp áo ấm cho mấy người ăn mày ngoài công viên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người ăn mày tụ lại ở bến xe mỗi buổi sáng.
  • Cậu bé nhìn người ăn mày với ánh mắt vừa tò mò vừa thương cảm.
  • Có những người ăn mày đi khắp nơi, sống bằng đồng bạc lẻ người qua đường cho.
3
Người trưởng thành
  • Trên vỉa hè, một người ăn mày cuộn mình trong chiếc chăn mỏng.
  • Đằng sau dáng vẻ lam lũ của người ăn mày là cả một câu chuyện dài về những ngã rẽ hẩm hiu.
  • Thành phố thay áo mới, nhưng bóng người ăn mày vẫn lẩn khuất ở các ngã tư đèn đỏ.
  • Anh bảo vệ pha ấm trà nóng, lặng lẽ đưa cho người ăn mày trú mưa dưới mái hiên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người xin ăn trên đường phố.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "người vô gia cư" hoặc "người nghèo".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng về sự nghèo khó.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc thương cảm, tùy ngữ cảnh.
  • Thường thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Trong văn chương, có thể mang tính biểu tượng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả trực tiếp người xin ăn, nhưng cần cân nhắc ngữ cảnh để tránh xúc phạm.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
  • Có thể thay bằng từ "người vô gia cư" trong ngữ cảnh cần sự tôn trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "người vô gia cư" ở chỗ nhấn mạnh hành động xin ăn.
  • Cần chú ý sắc thái cảm xúc khi sử dụng để tránh gây phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Ăn mày" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Ăn mày" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "ăn mày" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, "ăn mày" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "ăn mày" thường đi kèm với các tính từ hoặc lượng từ. Khi là động từ, nó thường kết hợp với các trạng từ chỉ cách thức hoặc thời gian.