Khất thực
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Người tu hành) xin ăn.
Ví dụ:
Nhà sư khất thực trước cổng chùa.
Nghĩa: (Người tu hành) xin ăn.
1
Học sinh tiểu học
- Sư thầy đi khất thực vào buổi sáng trong làng.
- Các chú tiểu khất thực để xin cơm chay của bà con.
- Mẹ dạy em chắp tay khi thấy nhà sư đang khất thực.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sáng sớm, đoàn nhà sư lặng lẽ khất thực trên con phố yên tĩnh.
- Khi khất thực, các nhà sư chỉ nhận thức ăn do người dân tự nguyện cúng dường.
- Trong chuyến về quê, mình thấy sư cụ khất thực, ai có lòng thì đặt phần cơm vào bát.
3
Người trưởng thành
- Nhà sư khất thực trước cổng chùa.
- Khất thực là một hạnh tu, giúp người hành đạo sống nhờ lòng tín thí và giữ tâm thanh tịnh.
- Giữa phố xá vội vàng, bóng áo nâu khất thực gợi cảm giác bình yên hiếm hoi.
- Có người cho rằng khất thực là nhắc mình biết sẻ chia, kẻ khác lại thấy đó là lời mời sống giản dị.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về tôn giáo, văn hóa Phật giáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả cuộc sống của người tu hành, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử hoặc tôn giáo.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong nghiên cứu về tôn giáo, văn hóa Phật giáo.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang nghiêm, tôn kính đối với người tu hành.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về hoạt động của người tu hành trong bối cảnh tôn giáo.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo để tránh hiểu nhầm.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động xin ăn khác, cần chú ý ngữ cảnh tôn giáo.
- Khác biệt với "ăn xin" ở chỗ "khất thực" mang ý nghĩa tôn giáo và trang trọng hơn.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh văn hóa và tôn giáo liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đi khất thực", "đang khất thực".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (như "người tu hành"), phó từ chỉ thời gian (như "đang", "sẽ").
