Tự quản

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tự mình trông coi, quản lí với nhau công việc của mình, không cần có ai điều khiển.
Ví dụ: Tổ dân phố thống nhất tự quản bãi đỗ xe trước ngõ.
Nghĩa: Tự mình trông coi, quản lí với nhau công việc của mình, không cần có ai điều khiển.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhóm trực nhật tự quản việc lau bảng và quét lớp.
  • Bạn lớp trưởng nhắc, cả tổ tự quản đồ dùng học tập của mình.
  • Sân chơi sạch vì chúng em tự quản việc nhặt rác.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Câu lạc bộ đọc sách tự quản lịch mượn trả mà không cần cô giáo giám sát.
  • Chúng tớ lập bảng phân công và tự quản buổi dọn vườn trường.
  • Trong chuyến dã ngoại, mỗi nhóm tự quản thời gian ăn trưa và điểm danh.
3
Người trưởng thành
  • Tổ dân phố thống nhất tự quản bãi đỗ xe trước ngõ.
  • Nhóm khởi nghiệp tự quản tiến độ dự án, không đợi ai giao việc.
  • Cư dân tòa nhà lập quỹ và tự quản các hạng mục bảo trì, giảm hẳn va chạm không đáng có.
  • Đội thiện nguyện tự quản lịch trực, người đến trước hướng dẫn người đến sau rất nhịp nhàng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tự mình trông coi, quản lí với nhau công việc của mình, không cần có ai điều khiển.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
bị quản
Từ Cách sử dụng
tự quản trung tính, sắc thái chủ động, thường dùng trong hành chính–xã hội Ví dụ: Tổ dân phố thống nhất tự quản bãi đỗ xe trước ngõ.
tự trị mạnh hơn, sắc thái chính trị–hành chính, trang trọng Ví dụ: Khu tập thể vận hành theo mô hình tự trị của cư dân.
bị quản trung tính, khách quan, hành chính Ví dụ: Đơn vị không tự quản mà bị quản theo quy định cấp trên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các nhóm tự tổ chức, như nhóm bạn học tự quản lý việc học tập.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản về quản lý, giáo dục, hoặc các tổ chức phi chính phủ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu về quản lý, giáo dục, và phát triển cộng đồng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự độc lập và tự chủ.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tự chủ và không cần sự giám sát từ bên ngoài.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự giám sát hoặc điều khiển từ bên ngoài.
  • Thường dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến tổ chức, nhóm hoặc cộng đồng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tự trị", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, như khi có sự giám sát từ bên ngoài.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "tự" và "quản".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "họ tự quản".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với đại từ (họ, chúng tôi), danh từ (công việc), hoặc trạng từ (tự động).