Cơ động
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Di chuyển lực lượng và phương tiện trong quá trình tác chiến.
Ví dụ:
Cánh quân này cơ động về tuyến sau để củng cố phòng ngự.
2.
tính từ
Có khả năng vận động và chuyển hướng nhanh chóng.
Ví dụ:
Thiết kế tối giản khiến không gian làm việc cơ động rõ rệt.
3.
tính từ
(kng.; id.). Như linh hoạt.
Nghĩa 1: Di chuyển lực lượng và phương tiện trong quá trình tác chiến.
1
Học sinh tiểu học
- Đơn vị nhanh chóng cơ động xe ra mặt trận.
- Bộ đội cơ động qua cầu để kịp chi viện.
- Đoàn xe cơ động vào vị trí đã định.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chỉ huy ra lệnh cơ động lực lượng về hướng tây để khóa chặt đường rút lui.
- Trung đội cơ động bằng thuyền máy theo bờ sông, giữ bí mật tối đa.
- Khi tình hình đổi hướng, tiểu đoàn lập tức cơ động sang mũi chủ công.
3
Người trưởng thành
- Cánh quân này cơ động về tuyến sau để củng cố phòng ngự.
- Trong trận đánh, khả năng cơ động quyết định nhịp tấn công và độ bất ngờ.
- Hỏa lực nhẹ giúp đơn vị cơ động linh hoạt hơn giữa địa hình đồi núi.
- Khi tiếp cận mục tiêu, họ cơ động theo đội hình phân tán để giảm thiệt hại.
Nghĩa 2: Có khả năng vận động và chuyển hướng nhanh chóng.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc xe đạp nhỏ này rất cơ động khi đi trong ngõ hẹp.
- Bạn ấy mang balô gọn nhẹ nên di chuyển khá cơ động.
- Cái ghế có bánh xe nên kéo đẩy rất cơ động.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc máy ảnh gọn, cơ động, giúp mình chụp nhanh giữa đám đông.
- Đội cứu hộ dùng xuồng nhỏ để cơ động trong vùng nước cạn.
- Bộ đồ thể thao mỏng nhẹ khiến bước chạy cơ động hơn hẳn.
3
Người trưởng thành
- Thiết kế tối giản khiến không gian làm việc cơ động rõ rệt.
- Một đội hình cơ động cho phép xoay chuyển thế trận trong vài nhịp thở.
- Khi thị trường biến động, nguồn vốn cơ động là chiếc phao sinh tồn.
- Bản kế hoạch cần đủ cơ động để thích ứng với các kịch bản trái chiều.
Nghĩa 3: (kng.; id.). Như linh hoạt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về quân sự, an ninh hoặc các tình huống cần sự linh hoạt.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong quân sự, an ninh và các ngành cần sự linh hoạt và nhanh nhẹn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự linh hoạt, nhanh nhẹn và khả năng thích ứng.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả khả năng di chuyển hoặc thích ứng nhanh chóng trong các tình huống cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không yêu cầu sự linh hoạt hoặc không liên quan đến di chuyển.
- Thường dùng trong các tình huống cần sự phản ứng nhanh và hiệu quả.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "linh hoạt" trong một số ngữ cảnh.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
- Đảm bảo hiểu rõ ngữ cảnh chuyên ngành khi sử dụng từ này để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Cơ động" có thể là động từ hoặc tính từ. Khi là động từ, nó thường đóng vai trò vị ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Cơ động" là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "cơ động" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ. Khi là tính từ, nó có thể đứng trước danh từ để làm định ngữ hoặc sau động từ "là" để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Cơ động" có thể kết hợp với danh từ chỉ lực lượng hoặc phương tiện khi là động từ, và có thể đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "khá" khi là tính từ.
