Mê mẩn

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Mê đi và không còn có ý thức về những điều mình nói, mình làm.
Ví dụ: Anh ta ngã quỵ và mê mẩn một hồi rồi mới tỉnh lại.
2.
động từ
Say sưa thích thú đến mức như không còn biết gì nữa.
Ví dụ: Cô ấy mê mẩn bức tranh sơn dầu, đứng ngắm rất lâu.
Nghĩa 1: Mê đi và không còn có ý thức về những điều mình nói, mình làm.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam bị cảm nắng, đứng giữa sân mà mê mẩn, chẳng nghe cô gọi.
  • Bạn nhỏ ngã, đau quá nên mê mẩn một lúc rồi mới tỉnh.
  • Trời nóng, bạn Lan say nắng, mắt hoa lên và mê mẩn không biết gì.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau cú va chạm mạnh, cậu ấy choáng váng đến mức mê mẩn, nói năng lạc đi.
  • Bệnh nhân sốt cao, mê mẩn gọi tên mẹ trong cơn mộng mị.
  • Cả đội vội dìu bạn vào bóng râm vì bạn đang mê mẩn do say nắng.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta ngã quỵ và mê mẩn một hồi rồi mới tỉnh lại.
  • Sau đêm thức trắng chăm con, chị lả đi, nửa tỉnh nửa mê mẩn, miệng lắp bắp những câu rời rạc.
  • Cơn đau ập tới, ông cụ mê mẩn, mắt trũng sâu, tay quờ quạng như tìm một điểm bấu víu.
  • Uống quá chén, hắn nói năng lảm nhảm, đầu óc mê mẩn, chẳng còn kiểm soát được bước chân.
Nghĩa 2: Say sưa thích thú đến mức như không còn biết gì nữa.
1
Học sinh tiểu học
  • Bé ngồi mê mẩn nhìn đàn bướm bay quanh luống hoa.
  • Em mê mẩn đọc truyện cổ tích, quên cả giờ ăn.
  • Cậu bé mê mẩn xếp hình, mỉm cười mãi không thôi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô bạn mê mẩn nghe bản nhạc mới, tai đeo tai nghe mà chẳng hay chuông reo.
  • Thằng bạn mê mẩn ngắm bầu trời sau mưa, quên mất bài tập dang dở.
  • Tớ mê mẩn với cuốn truyện tranh mới, lật trang nào cũng muốn giữ lại thật lâu.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy mê mẩn bức tranh sơn dầu, đứng ngắm rất lâu.
  • Anh mê mẩn mùi cà phê rang mới, đến mức quên cả thông báo vừa hiện trên điện thoại.
  • Tôi từng mê mẩn một nụ cười, rồi nhận ra chính mình đã lạc vào một khu vườn không lối ra.
  • Họ ngồi mê mẩn trước màn biểu diễn, để tiếng vĩ cầm dẫn dắt mọi ý nghĩ rời khỏi phòng hội.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Mê đi và không còn có ý thức về những điều mình nói, mình làm.
Từ đồng nghĩa:
say đắm say mê đắm đuối
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
mê mẩn Diễn tả trạng thái bị thu hút mạnh mẽ, mất tập trung hoặc ý thức về môi trường xung quanh, thường mang sắc thái trung tính đến hơi tích cực. Ví dụ: Anh ta ngã quỵ và mê mẩn một hồi rồi mới tỉnh lại.
say đắm Mạnh mẽ, tích cực, thường dùng trong tình yêu, vẻ đẹp, sự nghiệp. Ví dụ: Cô ấy say đắm nhìn ngắm bức tranh.
say mê Mạnh mẽ, tích cực, dùng cho sở thích, công việc, tình cảm. Ví dụ: Anh ấy say mê nghiên cứu khoa học.
đắm đuối Rất mạnh mẽ, thường dùng trong tình yêu, sự ngưỡng mộ sâu sắc, có phần lãng mạn. Ví dụ: Họ đắm đuối nhìn nhau không rời.
tỉnh táo Trung tính, chỉ trạng thái có ý thức, minh mẫn, kiểm soát được hành vi. Ví dụ: Anh ấy luôn giữ được sự tỉnh táo trong mọi tình huống.
tỉnh Trung tính, chỉ trạng thái không ngủ, không mê, có ý thức. Ví dụ: Sau cơn sốt, cô bé đã tỉnh lại.
Nghĩa 2: Say sưa thích thú đến mức như không còn biết gì nữa.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
mê mẩn Diễn tả sự say mê, hứng thú mãnh liệt, tích cực, đến mức quên hết mọi thứ xung quanh. Ví dụ: Cô ấy mê mẩn bức tranh sơn dầu, đứng ngắm rất lâu.
say đắm Mạnh mẽ, tích cực, thường dùng trong tình yêu, vẻ đẹp, sự nghiệp. Ví dụ: Cô ấy say đắm nhìn ngắm bức tranh.
say mê Mạnh mẽ, tích cực, dùng cho sở thích, công việc, tình cảm. Ví dụ: Anh ấy say mê nghiên cứu khoa học.
đắm đuối Rất mạnh mẽ, thường dùng trong tình yêu, sự ngưỡng mộ sâu sắc, có phần lãng mạn. Ví dụ: Họ đắm đuối nhìn nhau không rời.
say sưa Mạnh mẽ, tích cực, chỉ sự chìm đắm trong niềm vui, công việc, thường có vẻ hăng hái. Ví dụ: Cả nhóm say sưa làm việc quên cả giờ ăn.
ngây ngất Rất mạnh mẽ, tích cực, chỉ trạng thái bị choáng ngợp bởi cảm xúc vui sướng, hạnh phúc tột độ. Ví dụ: Cô ấy ngây ngất trước vẻ đẹp của cảnh vật.
thờ ơ Tiêu cực, chỉ sự không quan tâm, không để ý, lạnh nhạt. Ví dụ: Anh ta thờ ơ trước mọi lời khuyên.
lãnh đạm Tiêu cực, chỉ sự lạnh nhạt, không biểu lộ cảm xúc, thiếu nhiệt tình. Ví dụ: Thái độ lãnh đạm của cô ấy khiến mọi người khó chịu.
chán nản Tiêu cực, chỉ trạng thái mất hết hứng thú, buồn bã, không còn động lực. Ví dụ: Anh ấy cảm thấy chán nản với công việc hiện tại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả trạng thái say mê, thích thú quá mức với một đối tượng hoặc hoạt động nào đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác mạnh mẽ về cảm xúc, thường thấy trong miêu tả tâm trạng nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là tích cực hoặc ngạc nhiên.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự say mê hoặc thích thú quá mức.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng hoặc hoạt động gây ra sự mê mẩn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "say mê" nhưng "mê mẩn" thường mang sắc thái mạnh hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức, gây cảm giác không tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị mê mẩn", "đang mê mẩn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật, phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".
say đắm si ngây ngất mê hoặc đắm đuối si mê tỉnh