Ngất
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Ở trạng thái bất tỉnh đột ngột, tim ngừng đập, phổi ngừng thở trong thời gian ngắn, vì thiếu máu trong óc hoặc vì ức chế thần kinh quá mạnh.
Ví dụ:
Anh ta bất ngờ ngất giữa hành lang bệnh viện.
2.
tính từ
(kết hợp hạn chế). Cao quá tầm mắt.
Nghĩa 1: Ở trạng thái bất tỉnh đột ngột, tim ngừng đập, phổi ngừng thở trong thời gian ngắn, vì thiếu máu trong óc hoặc vì ức chế thần kinh quá mạnh.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu bé chạy ngoài nắng lâu quá nên choáng rồi ngất.
- Cô bạn sợ kim tiêm, vừa nhìn đã ngã quỵ và ngất.
- Bác bảo vệ đứng dậy đột ngột, xây xẩm mặt mày rồi ngất.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy đứng chen chúc trong nhà xe, thiếu không khí nên ngất giữa giờ tan học.
- Nghe tin dữ quá bất ngờ, cô ấy bủn rủn chân tay rồi ngất.
- Sau bài chạy bền quá sức, cậu ta mặt tái xanh và ngất trên sân trường.
3
Người trưởng thành
- Anh ta bất ngờ ngất giữa hành lang bệnh viện.
- Cơn đau ập đến như một nhát búa, tôi chỉ kịp vịn vào tường rồi ngất lịm.
- Cô gái nghe kết quả xét nghiệm, mắt tối sầm và ngã quỵ, ngất trong vòng tay mẹ.
- Giữa đám đông ngột ngạt, hơi thở bị bóp nghẹt, anh hoa mắt, mọi thứ tối đen và ngất đi.
Nghĩa 2: (kết hợp hạn chế). Cao quá tầm mắt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ở trạng thái bất tỉnh đột ngột, tim ngừng đập, phổi ngừng thở trong thời gian ngắn, vì thiếu máu trong óc hoặc vì ức chế thần kinh quá mạnh.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngất | Diễn tả trạng thái mất ý thức tạm thời, đột ngột, thường do nguyên nhân sinh lý. Ví dụ: Anh ta bất ngờ ngất giữa hành lang bệnh viện. |
| xỉu | Trung tính, khẩu ngữ, diễn tả trạng thái bất tỉnh nhẹ hoặc tạm thời. Ví dụ: Cô ấy bị đói nên xỉu ngay tại chỗ. |
| bất tỉnh | Trung tính, trang trọng, diễn tả trạng thái mất ý thức hoàn toàn. Ví dụ: Sau cú va chạm mạnh, nạn nhân bất tỉnh. |
| ngất xỉu | Trung tính, phổ biến, diễn tả trạng thái bất tỉnh đột ngột, thường do yếu sức. Ví dụ: Bà cụ ngất xỉu vì quá xúc động. |
| tỉnh | Trung tính, phổ biến, diễn tả trạng thái có ý thức, không ngủ hoặc không bất tỉnh. Ví dụ: Sau một lúc, anh ấy đã tỉnh lại. |
| tỉnh táo | Trung tính, phổ biến, diễn tả trạng thái có ý thức và minh mẫn. Ví dụ: Dù mệt mỏi, anh vẫn cố gắng giữ tỉnh táo. |
Nghĩa 2: (kết hợp hạn chế). Cao quá tầm mắt.
Từ trái nghĩa:
thấp sát đất
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngất | Miêu tả độ cao vượt trội, gây ấn tượng mạnh về sự cao lớn. Ví dụ: |
| chót vót | Trung tính, văn chương, diễn tả độ cao cực điểm, thường là của vật thể đứng thẳng. Ví dụ: Đỉnh núi chót vót giữa trời xanh. |
| cao vút | Trung tính, văn chương, diễn tả sự vươn cao thẳng tắp, thường là của cây cối, cột. Ví dụ: Cây thông cao vút giữa rừng. |
| thấp | Trung tính, phổ biến, diễn tả độ cao không đáng kể hoặc dưới mức trung bình. Ví dụ: Ngôi nhà này khá thấp so với các tòa nhà xung quanh. |
| sát đất | Trung tính, khẩu ngữ, diễn tả vị trí rất gần mặt đất. Ví dụ: Cành cây trĩu quả sát đất. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng sức khỏe đột ngột, ví dụ "ngất xỉu".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các báo cáo y tế hoặc bài viết về sức khỏe.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về cảm xúc hoặc tình trạng nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong y học để mô tả tình trạng mất ý thức tạm thời.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ tình trạng sức khỏe không tốt.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả tình trạng mất ý thức tạm thời.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sức khỏe hoặc cảm xúc mạnh.
- Biến thể "ngất ngây" thường dùng để chỉ cảm giác vui sướng, khác với "ngất".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ngất ngây" do âm gần giống nhưng nghĩa khác nhau.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm khi dùng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
"Ngất" có thể là động từ hoặc tính từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Ngất" là từ đơn, không có hình thái phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "ngất" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị ngất". Khi là tính từ, nó có thể đứng sau danh từ để làm định ngữ, ví dụ: "cao ngất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "ngất" thường kết hợp với các danh từ chỉ người hoặc động từ chỉ hành động, ví dụ: "người ngất". Khi là tính từ, nó thường đi kèm với các từ chỉ mức độ như "cao".
