Ngất xỉu

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ngất và lả người đi.
Ví dụ: Anh ta ngạt nóng, quay cuồng rồi ngất xỉu.
Nghĩa: Ngất và lả người đi.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam chạy nắng lâu quá nên ngất xỉu ở sân trường.
  • Bạn ấy đói bụng cả buổi, đứng lên thì ngất xỉu.
  • Cô bé sợ kim tiêm quá, nhìn thấy là ngất xỉu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đang xếp hàng dưới trời oi bức, cậu bạn phía trước bỗng ngất xỉu.
  • Do mất máu khi bị trầy sâu, bạn ấy choáng rồi ngất xỉu trong phòng y tế.
  • Nghe tin dữ dồn dập, cô bạn yếu người nên ngất xỉu giữa giờ.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta ngạt nóng, quay cuồng rồi ngất xỉu.
  • Vừa bước ra khỏi thang máy đông nghẹt, tôi tối sầm mắt và ngất xỉu như chiếc công tắc bị tắt phụt.
  • Chị ấy nhịn ăn vì lo lắng, đến lúc đứng dậy thì ngã quỵ, ngất xỉu trong im lặng.
  • Giữa đám đông hỗn loạn, anh chàng căng thẳng quá mức, mồ hôi vã ra và ngất xỉu trên vỉa hè.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ngất và lả người đi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tỉnh lại hồi tỉnh
Từ Cách sử dụng
ngất xỉu mức độ mạnh; trung tính; dùng trong khẩu ngữ và viết phổ thông Ví dụ: Anh ta ngạt nóng, quay cuồng rồi ngất xỉu.
bất tỉnh mạnh; trung tính; văn bản phổ thông, y khoa Ví dụ: Nạn nhân bất tỉnh sau cú va chạm.
xỉu nhẹ–trung bình; khẩu ngữ miền Nam, thân mật Ví dụ: Cô ấy xỉu ngay giữa sân.
ngất trung tính; phổ thông Ví dụ: Anh ta ngất giữa trời nắng.
tỉnh lại trung tính; phổ thông Ví dụ: Một lát sau, cô ấy tỉnh lại.
hồi tỉnh trang trọng; y khoa Ví dụ: Bệnh nhân đã hồi tỉnh sau khi cấp cứu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng sức khỏe đột ngột mất ý thức.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo hoặc báo cáo y tế để mô tả tình trạng sức khỏe.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo kịch tính hoặc miêu tả cảm xúc mạnh mẽ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong y học để mô tả triệu chứng hoặc tình trạng bệnh lý.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ tình trạng sức khỏe không tốt.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả tình trạng mất ý thức tạm thời.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sức khỏe hoặc tình trạng cơ thể.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái mệt mỏi khác như 'mệt lả'.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm là trạng thái nhẹ hơn hoặc nặng hơn thực tế.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bỗng nhiên ngất xỉu", "đột ngột ngất xỉu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ thời gian hoặc cách thức như "bỗng nhiên", "đột ngột".