Bất tỉnh

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở trạng thái thần kinh cảm giác bị ức chế đột ngột, không còn cảm biết được.
Ví dụ: Người lái xe bị thương nặng và bất tỉnh sau vụ tai nạn.
Nghĩa: Ở trạng thái thần kinh cảm giác bị ức chế đột ngột, không còn cảm biết được.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn nhỏ bị ngã mạnh nên bất tỉnh một lúc.
  • Sau khi chạy quá sức, bạn ấy mệt quá rồi bất tỉnh.
  • Chú công an đỡ người bị nạn đang bất tỉnh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cú sốc tâm lý quá lớn khiến anh ấy bất tỉnh ngay tại chỗ.
  • Dù đã được sơ cứu kịp thời, nạn nhân vẫn bất tỉnh và cần được đưa đến bệnh viện.
  • Trong trận đấu, cầu thủ đó va chạm mạnh và bất tỉnh, khiến cả đội lo lắng.
3
Người trưởng thành
  • Người lái xe bị thương nặng và bất tỉnh sau vụ tai nạn.
  • Đôi khi, cuộc đời giáng những đòn bất ngờ khiến ta bất tỉnh trước thực tại nghiệt ngã.
  • Anh ta nằm bất tỉnh trên sàn, gương mặt tái nhợt, không một chút phản ứng.
  • Sự mệt mỏi kéo dài và áp lực công việc có thể khiến cơ thể suy kiệt, dẫn đến tình trạng bất tỉnh đột ngột.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở trạng thái thần kinh cảm giác bị ức chế đột ngột, không còn cảm biết được.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bất tỉnh Diễn tả trạng thái mất ý thức đột ngột, không còn cảm giác, thường do bệnh lý hoặc chấn thương. Ví dụ: Người lái xe bị thương nặng và bất tỉnh sau vụ tai nạn.
ngất Trung tính, thường dùng cho trạng thái mất ý thức tạm thời, ít nghiêm trọng hơn. Ví dụ: Cô ấy ngất vì kiệt sức.
tỉnh Trung tính, diễn tả trạng thái có ý thức, không còn hôn mê. Ví dụ: Sau ca phẫu thuật, bệnh nhân đã tỉnh lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả tình trạng sức khỏe đột ngột của ai đó, ví dụ "Anh ấy bị ngã và bất tỉnh."
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các báo cáo y tế, bài viết khoa học hoặc tin tức để mô tả tình trạng mất ý thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo kịch tính hoặc miêu tả chi tiết tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học và cấp cứu để chỉ tình trạng bệnh nhân.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn viết và chuyên ngành.
  • Khẩu ngữ khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả chính xác tình trạng mất ý thức.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc không nghiêm túc.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay bằng "ngất xỉu" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ngất xỉu" nhưng "bất tỉnh" thường nghiêm trọng hơn.
  • Chú ý không dùng từ này để chỉ trạng thái ngủ hoặc nghỉ ngơi.
  • Đảm bảo ngữ cảnh phù hợp để tránh hiểu lầm về mức độ nghiêm trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép Hán-Việt, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "hoàn toàn bất tỉnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ như "hoàn toàn", "gần như" hoặc danh từ chỉ người như "người".