Choáng

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
trạng thái như mất cảm giác, do bị kích thích đột ngột và quá mạnh.
Ví dụ: Tôi đứng lên vội nên choáng trong chốc lát.
2.
danh từ
sốc (nghĩa 1).
3.
tính từ
Hào nhoáng.
Nghĩa 1: trạng thái như mất cảm giác, do bị kích thích đột ngột và quá mạnh.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam đứng dậy quá nhanh nên thấy choáng và phải ngồi xuống.
  • Em chạy nắng lâu, vào lớp thì đầu hơi choáng.
  • Tiếng cổ vũ bất ngờ quá lớn làm em choáng, tim đập mạnh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau khi đá xong trận, bạn ấy cúi xuống rồi choáng vì mất sức.
  • Bị nắng gắt chiếu thẳng, mình bước ra sân là choáng, mắt lóa đi.
  • Tin báo tới quá đột ngột khiến cậu choáng, phải dựa vào tường hít thở.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đứng lên vội nên choáng trong chốc lát.
  • Lần đầu hiến máu xong tôi hơi choáng, phải nằm nghỉ để ổn định lại.
  • Mùi khử trùng đậm đặc làm tôi choáng, như có làn sóng trùm qua đầu.
  • Cơn đau ập đến bất ngờ, tôi choáng và mọi thứ xung quanh bỗng mờ đi.
Nghĩa 2: sốc (nghĩa 1).
Nghĩa 3: Hào nhoáng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác bất ngờ, sốc trước một sự việc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả cảm giác của nhân vật hoặc tình huống cụ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hiệu ứng cảm xúc mạnh mẽ, nhấn mạnh sự bất ngờ hoặc choáng ngợp.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác bất ngờ, sốc hoặc choáng ngợp.
  • Thường mang sắc thái khẩu ngữ, không trang trọng.
  • Đôi khi có thể mang ý nghĩa tiêu cực khi chỉ sự choáng ngợp quá mức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác bất ngờ hoặc sốc mạnh.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Có thể thay thế bằng từ "sốc" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "sốc" nhưng "choáng" thường mang sắc thái mạnh hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ: Làm vị ngữ trong câu miêu tả trạng thái hoặc cảm giác. Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ chỉ trạng thái.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có hình thái biến đổi; không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Tính từ: Thường đứng sau chủ ngữ hoặc trước danh từ để bổ nghĩa. Danh từ: Thường đứng đầu câu làm chủ ngữ hoặc sau động từ làm bổ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Tính từ: Kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (rất, quá). Danh từ: Kết hợp với động từ chỉ trạng thái (bị, cảm thấy).