Phấn khích

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở trạng thái phấn khởi do tinh thần được kích động.
Ví dụ : Khán giả phấn khích đứng dậy vỗ tay sau màn trình diễn xuất sắc.
Nghĩa: Ở trạng thái phấn khởi do tinh thần được kích động.
1
Học sinh tiểu học
  • Bé Lan rất phấn khích khi được đi công viên.
  • Cả lớp phấn khích vỗ tay khi cô giáo khen.
  • Bạn nhỏ nào cũng phấn khích chờ đến lượt chơi trò đu quay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cả đội bóng phấn khích reo hò khi ghi được bàn thắng quyết định.
  • Học sinh tỏ ra phấn khích trước buổi ngoại khóa sắp tới.
  • Tin tức về chuyến đi thực tế khiến cả lớp tôi vô cùng phấn khích.
3
Người trưởng thành
  • Khán giả phấn khích đứng dậy vỗ tay sau màn trình diễn xuất sắc.
  • Sự phấn khích ban đầu có thể là động lực mạnh mẽ, nhưng duy trì nó mới là thử thách.
  • Anh ấy không giấu nổi vẻ phấn khích khi chia sẻ về dự án mới đầy tiềm năng.
  • Đôi khi, chính sự phấn khích trước một khởi đầu mới lại là ngọn lửa thắp sáng những ước mơ tưởng chừng đã lụi tàn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở trạng thái phấn khởi do tinh thần được kích động.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phấn khích Mạnh mẽ, tích cực, diễn tả sự hưng phấn cao độ, thường do tác động bên ngoài. Ví dụ: Khán giả phấn khích đứng dậy vỗ tay sau màn trình diễn xuất sắc.
phấn khởi Trung tính, tích cực, diễn tả sự vui vẻ, hăng hái. Ví dụ: Cả đội bóng đều phấn khởi trước trận đấu.
hào hứng Trung tính, tích cực, diễn tả sự nhiệt tình, mong đợi. Ví dụ: Khán giả hào hứng chờ đợi màn trình diễn.
hưng phấn Trung tính, hơi trang trọng, diễn tả trạng thái tinh thần được kích thích cao độ. Ví dụ: Vận động viên đạt trạng thái hưng phấn trước cuộc thi.
bình tĩnh Trung tính, diễn tả trạng thái không bị xáo động, giữ được sự điềm đạm. Ví dụ: Anh ấy vẫn giữ được bình tĩnh trong tình huống nguy cấp.
thờ ơ Tiêu cực, diễn tả sự không quan tâm, lạnh nhạt. Ví dụ: Cô ấy tỏ ra thờ ơ trước mọi lời khen.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi diễn tả cảm giác vui mừng, hào hứng trong các tình huống như tham gia sự kiện, trò chơi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mô tả cảm xúc của nhân vật hoặc sự kiện.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả trạng thái cảm xúc mạnh mẽ của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tích cực, vui vẻ và hào hứng.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác vui mừng, hào hứng trong các tình huống tích cực.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt cảm xúc trung tính.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hào hứng", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Tránh lạm dụng trong văn bản trang trọng để giữ sự nghiêm túc.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất phấn khích", "hơi phấn khích".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt