Sôi động
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ở trạng thái có nhiều biến động không ngừng.
Ví dụ:
Thị trường bất động sản đang sôi động trở lại.
Nghĩa: Ở trạng thái có nhiều biến động không ngừng.
1
Học sinh tiểu học
- Chợ sáng nay sôi động, người mua kẻ bán nói cười rộn ràng.
- Sân trường bỗng sôi động khi trống vang lên báo giờ ra chơi.
- Con phố sôi động hẳn khi đoàn múa lân đi qua.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mạng xã hội sôi động ngay sau khi đội tuyển ghi bàn quyết định.
- Không khí lớp học sôi động hẳn lên khi cô giáo công bố chuyến tham quan.
- Diễn đàn câu lạc bộ bỗng sôi động với hàng loạt ý kiến trái chiều.
3
Người trưởng thành
- Thị trường bất động sản đang sôi động trở lại.
- Quán cà phê vốn yên tĩnh bỗng sôi động khi ban nhạc bắt đầu chơi.
- Phiên họp sôi động kéo dài, mỗi đề xuất lại dấy lên một làn tranh luận mới.
- Đêm của thành phố sôi động như mạch đập, ánh đèn và bước chân không ngừng nghỉ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở trạng thái có nhiều biến động không ngừng.
Từ trái nghĩa:
trầm lắng vắng lặng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sôi động | mạnh, giàu nhịp điệu, trung tính-khẩu ngữ Ví dụ: Thị trường bất động sản đang sôi động trở lại. |
| nhộn nhịp | trung tính, cường độ vừa, thông dụng Ví dụ: Khu chợ bắt đầu nhộn nhịp từ tinh mơ. |
| náo nhiệt | mạnh hơn, hơi văn chương, giàu cảm xúc Ví dụ: Con phố trở nên náo nhiệt khi đêm xuống. |
| trầm lắng | trung tính, đối lập về nhịp độ, hơi trang trọng Ví dụ: Sau lễ hội, không khí thành phố trầm lắng hẳn. |
| vắng lặng | mạnh, miêu tả sự yên ắng tuyệt đối, trung tính Ví dụ: Buổi trưa, con ngõ vắng lặng không bóng người. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả không khí của một sự kiện, buổi tiệc hoặc hoạt động có nhiều người tham gia.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo, báo cáo để mô tả tình hình kinh tế, thị trường hoặc các sự kiện lớn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra hình ảnh sống động, gợi cảm giác nhộn nhịp, đầy sức sống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác tích cực, năng động và đầy sức sống.
- Thường thuộc phong cách khẩu ngữ và báo chí.
- Không mang tính trang trọng, phù hợp với ngữ cảnh thân thiện, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nhộn nhịp, hoạt động liên tục của một sự kiện hay tình huống.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khi miêu tả tình huống tiêu cực.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự kiện, hoạt động như "buổi tiệc", "thị trường", "cuộc sống".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "náo nhiệt", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Tránh lạm dụng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ thời gian hoặc địa điểm cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thị trường sôi động", "không khí sôi động".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (thị trường, không khí), trạng từ (rất, khá), và có thể đi kèm với các từ chỉ mức độ (rất, cực kỳ).
