Cuồng si
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Si mê đến mức điên cuồng
Ví dụ:
Anh ta cuồng si người mình yêu, bất chấp mọi lời can ngăn.
Nghĩa: Si mê đến mức điên cuồng
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy cuồng si thần tượng đến nỗi treo đầy ảnh trong phòng.
- Cô mèo cuồng si sợi len đỏ, cứ thấy là lao tới ôm chặt.
- Bạn Nam cuồng si bóng đá, ngày nào cũng rê bóng khắp sân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Có người cuồng si một bài hát, nghe đi nghe lại đến quên cả giờ ăn.
- Cậu ấy cuồng si trò chơi mới, ánh mắt sáng lên mỗi khi nhắc tới.
- Bạn ấy cuồng si một cuốn truyện, ôm sách ngủ quên trên bàn học.
3
Người trưởng thành
- Anh ta cuồng si người mình yêu, bất chấp mọi lời can ngăn.
- Có những đêm cô cuồng si nhớ nhung, nhắn dồn dập rồi lại xóa đi.
- Ông lão cuồng si vườn lan, bán cả sưu tập tem để cứu những chậu hoa sắp héo.
- Trong mắt nàng, sự cuồng si ấy vừa đẹp vừa đáng sợ, như ngọn lửa liếm sát mái nhà.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả tình cảm mãnh liệt, không kiểm soát, ví dụ trong tình yêu.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính cảm xúc mạnh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo ấn tượng mạnh về cảm xúc, đặc biệt trong thơ ca, tiểu thuyết.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mãnh liệt, thường là tích cực nhưng có thể mang sắc thái tiêu cực nếu không kiểm soát được.
- Thuộc phong cách nghệ thuật và khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự si mê mãnh liệt, đặc biệt trong ngữ cảnh tình cảm.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách khách quan.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "si mê" trong ngữ cảnh nhẹ nhàng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị lạm dụng trong ngữ cảnh không phù hợp, dẫn đến hiểu nhầm.
- Khác biệt với "si mê" ở mức độ mãnh liệt và không kiểm soát.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất cuồng si".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc danh từ chỉ đối tượng của sự si mê.
