Đui mù
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Mù (nói khái quát).
Ví dụ:
Ông cụ đui mù sống dựa vào chiếc gậy tre và thính giác tinh nhạy.
Nghĩa: Mù (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy đui mù nên cần người dắt qua đường.
- Con mèo đui mù không nhìn thấy đồ chơi trước mặt.
- Ông lão đui mù nghe tiếng bước chân mà vẫn cười hiền.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh hàng xóm đui mù nên hay lần mò từng bậc thang khi xuống sân.
- Vì đui mù, chú ấy nhận ra bạn bằng giọng nói chứ không phải ánh mắt.
- Chú chó dẫn đường giúp người đui mù qua ngã tư ồn ào.
3
Người trưởng thành
- Ông cụ đui mù sống dựa vào chiếc gậy tre và thính giác tinh nhạy.
- Chị ấy đui mù từ nhỏ, nhưng trí nhớ về mùi hương phố cũ thì chưa từng phai.
- Trong con hẻm tối, người đàn ông đui mù đếm nhịp bước chân như một chiếc đồng hồ sống.
- Bị đui mù, anh học cách đọc thế giới bằng đầu ngón tay và âm sắc của gió.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mù (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đui mù | Diễn tả trạng thái mất hoàn toàn khả năng nhìn, thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực, đôi khi dùng để nhấn mạnh. Ví dụ: Ông cụ đui mù sống dựa vào chiếc gậy tre và thính giác tinh nhạy. |
| mù | Trung tính, phổ biến, chỉ trạng thái mất thị lực hoàn toàn. Ví dụ: Anh ấy bị mù từ nhỏ. |
| sáng mắt | Trung tính, phổ biến, chỉ trạng thái có khả năng nhìn rõ ràng. Ví dụ: Sau ca phẫu thuật, bà cụ đã sáng mắt trở lại. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người không nhìn thấy, đôi khi mang tính hài hước hoặc châm biếm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ "mù" hoặc "khiếm thị".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh hoặc cảm xúc mạnh mẽ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng từ "khiếm thị".
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái thân mật, đôi khi châm biếm hoặc hài hước.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong giao tiếp thân mật hoặc khi muốn tạo không khí hài hước.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần sự nhạy cảm.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
- Khác biệt với "khiếm thị" ở mức độ trang trọng và nhạy cảm.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây khó chịu cho người nghe.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "hoàn toàn đui mù".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (người, vật) hoặc phó từ chỉ mức độ (hoàn toàn, gần như).
