Cám dỗ
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Khêu gợi lòng ham muốn đến mức có thể làm cho sa ngã.
Ví dụ:
Tấm thẻ giảm giá cám dỗ tôi mua thứ mình không cần.
Nghĩa: Khêu gợi lòng ham muốn đến mức có thể làm cho sa ngã.
1
Học sinh tiểu học
- Quảng cáo kẹo nhiều màu cám dỗ bạn nhỏ muốn ăn ngay.
- Mùi bánh mới nướng cám dỗ em lén mở hộp ra ngắm.
- Trò chơi trên điện thoại cám dỗ bé bỏ dở bài tập.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc điện thoại mới cám dỗ cậu ấy tiêu hết tiền tiết kiệm.
- Điểm số cao có thể cám dỗ bạn gian lận nếu không vững lòng.
- Lời rủ rê đi chơi khuya cám dỗ cô bé quên mất giờ về.
3
Người trưởng thành
- Tấm thẻ giảm giá cám dỗ tôi mua thứ mình không cần.
- Ánh đèn thành phố cám dỗ nhiều người bước vào những cuộc vui không lối về.
- Lời hứa thăng tiến nhanh cám dỗ anh thỏa hiệp với nguyên tắc của mình.
- Sự cô đơn đôi khi cám dỗ ta quay lại với điều đã biết là không tốt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khêu gợi lòng ham muốn đến mức có thể làm cho sa ngã.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cám dỗ | Diễn tả hành động khêu gợi, lôi kéo người khác vào con đường sai trái, thường mang sắc thái tiêu cực, cảnh báo. Ví dụ: Tấm thẻ giảm giá cám dỗ tôi mua thứ mình không cần. |
| dụ dỗ | Trung tính đến tiêu cực, nhấn mạnh hành động lôi kéo, thuyết phục người khác làm điều không tốt, thường có ý đồ xấu. Ví dụ: Bọn xấu dụ dỗ trẻ em bỏ học đi bụi. |
| can ngăn | Tích cực, diễn tả hành động khuyên bảo, khuyên can để người khác không làm điều sai trái hoặc nguy hiểm. Ví dụ: Bạn bè đã can ngăn anh ấy từ bỏ ý định xấu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả tình huống ai đó bị lôi kéo vào hành động không tốt.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về đạo đức, tâm lý học hoặc các bài báo về tệ nạn xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra xung đột nội tâm cho nhân vật, thể hiện sự đấu tranh giữa thiện và ác.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang ý nghĩa cảnh báo hoặc phê phán.
- Thường dùng trong văn viết và văn chương để tạo chiều sâu cho nội dung.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự lôi kéo vào hành động không đúng đắn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc khi muốn diễn tả sự hấp dẫn lành mạnh.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc cảm xúc tiêu cực.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự hấp dẫn tích cực như "thu hút".
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
- Để dùng tự nhiên, cần kết hợp với các từ ngữ chỉ hậu quả hoặc cảm xúc tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cám dỗ ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ, ví dụ: "cám dỗ anh ấy", "cám dỗ họ".
