Dẫn dụ
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Khuyên nhũ làm cho nghe theo.
Ví dụ:
Tôi dẫn dụ cậu ấy đổi lịch để kịp hạn nộp.
Nghĩa: Khuyên nhũ làm cho nghe theo.
1
Học sinh tiểu học
- Ba mẹ nhẹ nhàng dẫn dụ em bé chịu uống thuốc.
- Cô giáo dẫn dụ cả lớp ngồi im để nghe kể chuyện.
- Chị khéo dẫn dụ em nhường đồ chơi cho bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn lớp trưởng khéo dẫn dụ cả nhóm tập trung ôn bài thay vì tám chuyện.
- Thầy dùng một câu chuyện thú vị để dẫn dụ chúng em thử cách giải mới.
- Con mèo được dẫn dụ bằng ít hạt khô nên chịu chui ra khỏi gầm giường.
3
Người trưởng thành
- Tôi dẫn dụ cậu ấy đổi lịch để kịp hạn nộp.
- Chị khôn khéo dẫn dụ đối tác thử phương án rủi ro thấp trước khi bàn chuyện lớn.
- Anh dùng vài câu nói đắc địa để dẫn dụ đội ngũ bỏ thói quen cũ mà không ai thấy bị ép.
- Không phải lừa dối, chỉ là dẫn dụ đúng lúc để người ta tự chọn con đường có lợi cho họ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khuyên nhũ làm cho nghe theo.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dẫn dụ | Trung tính, mang ý nghĩa hướng dẫn, thuyết phục nhẹ nhàng để đạt được sự đồng thuận hoặc hành động theo. Ví dụ: Tôi dẫn dụ cậu ấy đổi lịch để kịp hạn nộp. |
| khuyên nhủ | Trung tính, nhẹ nhàng, mang tính khuyên bảo, góp ý. Ví dụ: Cha mẹ khuyên nhủ con cái nên học hành chăm chỉ. |
| thuyết phục | Trung tính, dùng lý lẽ, dẫn chứng để làm thay đổi suy nghĩ hoặc hành động của người khác. Ví dụ: Anh ấy đã thuyết phục được ban giám đốc chấp thuận dự án. |
| ngăn cản | Trung tính, hành động làm cho ai đó không thể thực hiện điều gì, hoặc không đi theo một hướng nhất định. Ví dụ: Mưa lớn ngăn cản chúng tôi ra ngoài. |
| cản trở | Trung tính, gây khó khăn, làm chậm trễ hoặc không thể thực hiện một hành động, một quá trình. Ví dụ: Sự thiếu kinh nghiệm cản trở anh ấy phát triển sự nghiệp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết học thuật hoặc báo chí để chỉ hành động thuyết phục.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong văn chương để miêu tả hành động thuyết phục một cách tinh tế.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong tâm lý học hoặc các ngành liên quan đến giao tiếp và thuyết phục.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thuyết phục một cách nhẹ nhàng và tinh tế.
- Thường mang sắc thái trang trọng, phù hợp với văn viết và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả hành động thuyết phục một cách khéo léo và có chủ ý.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "thuyết phục".
- Thường không dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thuyết phục" nhưng "dẫn dụ" thường mang tính chủ động và có kế hoạch hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "dẫn dụ ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ, ví dụ: "dẫn dụ anh ấy".
