Nhủ

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Khuyên (thường là tự khuyên mình).
Ví dụ: Tôi nhủ mình đừng vội phán xét.
2.
động từ
(ph.). Bảo.
Ví dụ: Anh quản lý nhủ tôi gửi báo cáo trước giờ họp.
3.
danh từ
(id.). Kim nhũ (nói tắt).
Ví dụ: Trong hang sâu, mảng nhũ vàng nổi bật giữa nền đá xám.
Nghĩa 1: Khuyên (thường là tự khuyên mình).
1
Học sinh tiểu học
  • Mình nhủ lòng phải làm bài cẩn thận.
  • Em nhủ mình không được quên chào cô.
  • Bạn Lan nhủ bản thân mai sẽ dậy sớm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tôi nhủ lòng bình tĩnh trước khi vào phòng thi.
  • Nó nhủ mình không so sánh với người khác nữa.
  • Có lúc mệt, tôi nhủ bản thân cứ bước chậm mà chắc.
3
Người trưởng thành
  • Tôi nhủ mình đừng vội phán xét.
  • Đêm dài quá, tôi nhủ lòng thôi nhớ về những điều đã cũ.
  • Bước qua thất bại, tôi nhủ bản thân biết ơn bài học hơn là tiếc nuối.
  • Trước ngưỡng cửa quyết định, tôi nhủ lòng tin vào điều mình chọn.
Nghĩa 2: (ph.). Bảo.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ nhủ em ngủ sớm.
  • Thầy nhủ cả lớp giữ trật tự.
  • Bác bảo vệ nhủ chúng em đi lối cổng chính.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô chủ nhiệm nhủ chúng mình tôn trọng nội quy.
  • Ba nhủ tôi về thẳng nhà sau buổi học thêm.
  • Chị phụ trách nhủ nhóm chuẩn bị kĩ phần thuyết trình.
3
Người trưởng thành
  • Anh quản lý nhủ tôi gửi báo cáo trước giờ họp.
  • Mẹ nhủ em gái bớt thức khuya vì sức khỏe.
  • Ông chủ nhà nhủ khách nói nhỏ vì có em bé đang ngủ.
  • Bác sĩ nhủ người bệnh đừng tự ý bỏ thuốc.
Nghĩa 3: (id.). Kim nhũ (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
  • Cô kể chuyện xưa về tượng nhủ trong hang.
  • Em thấy giọt nhũ vàng lấp lánh trên vòm đá.
  • Trong tranh, giọt nhũ rơi xuống như kẹo màu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hướng dẫn viên chỉ cho bọn tôi những dải nhũ ánh vàng trong động.
  • Ánh đèn rọi làm khối nhũ hiện lên như sợi tơ kim loại.
  • Bức ảnh chụp cận cho thấy lớp nhũ vàng óng bám quanh mỏm đá.
3
Người trưởng thành
  • Trong hang sâu, mảng nhũ vàng nổi bật giữa nền đá xám.
  • Dưới ánh đuốc, nhũ ánh kim rỏ xuống, từng giọt nặng nề mà kiêu sa.
  • Nhiếp ảnh gia chờ khoảnh khắc giọt nhũ tách khỏi đầu mỏm, bắt được vệt sáng mỏng như sợi tóc.
  • Tôi chạm mắt vào lớp nhũ lấp lánh ấy và thấy thời gian cũng đang nhỏ giọt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Khuyên (thường là tự khuyên mình).
Nghĩa 2: (ph.). Bảo.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nhủ Khẩu ngữ, thân mật, dùng để truyền đạt lời nói hoặc yêu cầu một cách nhẹ nhàng, không quá trang trọng. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Anh quản lý nhủ tôi gửi báo cáo trước giờ họp.
bảo Khẩu ngữ, trung tính, dùng để truyền đạt thông tin hoặc yêu cầu. Ví dụ: Anh ấy bảo tôi đi về.
Nghĩa 3: (id.). Kim nhũ (nói tắt).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nhủ Thuật ngữ chuyên ngành (hóa học, mỹ thuật), dùng để chỉ một loại chất lỏng có ánh kim. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Trong hang sâu, mảng nhũ vàng nổi bật giữa nền đá xám.
kim nhũ Thuật ngữ chuyên ngành, trang trọng. Ví dụ: Sơn kim nhũ tạo hiệu ứng lấp lánh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả hành động tự khuyên mình hoặc khuyên người khác một cách nhẹ nhàng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong văn bản có tính chất tự sự hoặc miêu tả tâm trạng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong văn học để thể hiện suy tư, tự vấn của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhẹ nhàng, sâu lắng, thường mang tính chất tự sự.
  • Thường xuất hiện trong văn chương, ít dùng trong văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự tự khuyên nhủ hoặc khuyên nhủ người khác một cách nhẹ nhàng.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần sự rõ ràng, chính xác và trang trọng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân, tâm sự.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "bảo" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý sắc thái nhẹ nhàng của "nhủ".
  • Không nên dùng "nhủ" khi cần diễn đạt ý kiến mạnh mẽ hoặc chỉ thị rõ ràng.
1
Chức năng ngữ pháp
"Nhủ" có thể là động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nó thường đóng vai trò vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Nhủ" là từ đơn, không có hình thái phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "nhủ" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tự nhủ", "nhủ lòng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "nhủ" thường kết hợp với đại từ (tự), danh từ (lòng), hoặc các từ chỉ đối tượng được khuyên bảo.
khuyên bảo dặn nhắc răn can nói truyền chỉ dạy