Kim nhũ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bột vàng óng ánh, thường được pha với sơn, dùng để trang trí hoặc tô vẽ.
Ví dụ:
Tôi tô đường chỉ bằng kim nhũ để điểm xuyết bức tranh.
Nghĩa: Bột vàng óng ánh, thường được pha với sơn, dùng để trang trí hoặc tô vẽ.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo rắc kim nhũ lên bức thiệp cho lấp lánh.
- Em trộn kim nhũ vào sơn để tô ngôi sao.
- Bức vương miện giấy sáng lên nhờ chút kim nhũ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn mình viền mép trang vở bằng kim nhũ nên nhìn nổi bật hẳn.
- Tụi mình pha ít kim nhũ vào màu acrylic, chữ tiêu đề hiện lên như ánh nắng.
- Đèn lớp học phản chiếu hạt kim nhũ trên bức poster, làm góc tường sáng rực.
3
Người trưởng thành
- Tôi tô đường chỉ bằng kim nhũ để điểm xuyết bức tranh.
- Một lớp kim nhũ mỏng đủ khiến thiệp cưới có vẻ sang mà không phô trương.
- Thợ sơn khéo pha kim nhũ, ánh vàng lan đều như bụi nắng bám lên gỗ.
- Nghệ sĩ chỉ chấm vài hạt kim nhũ ở khóe tranh, vậy mà cả mảng trời như rung động.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về nghệ thuật, trang trí hoặc mỹ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả các chi tiết trang trí lấp lánh, tạo hiệu ứng thị giác.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành mỹ thuật, trang trí nội thất và sản xuất sơn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự lấp lánh, sang trọng và tinh tế.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả các vật liệu hoặc sản phẩm có tính chất lấp lánh, trang trí.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nghệ thuật hoặc trang trí.
- Thường kết hợp với các từ chỉ vật liệu hoặc sản phẩm như sơn, giấy, vải.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ màu sắc khác như "ánh kim" hoặc "nhũ vàng".
- Chú ý không dùng từ này để chỉ các vật liệu không có tính chất lấp lánh.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một lọ kim nhũ", "kim nhũ lấp lánh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ màu sắc, độ sáng (như "lấp lánh", "sáng bóng") và lượng từ (như "một ít", "nhiều").
