Chiêu dụ
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho người ta nghe theo mà về cùng phía với mình.
Ví dụ:
Anh ta hứa hẹn quyền lợi để chiêu dụ người giỏi về đội mình.
Nghĩa: Làm cho người ta nghe theo mà về cùng phía với mình.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn lớp trưởng khéo nói, chiêu dụ cả tổ cùng tham gia dọn vệ sinh lớp.
- Cô kể chuyện hấp dẫn để chiêu dụ chúng mình vào câu lạc bộ đọc sách.
- Bạn Minh mang bóng mới để chiêu dụ tụi mình về đội của bạn ấy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Câu khẩu hiệu ngắn gọn đã chiêu dụ nhiều bạn đăng ký đội tình nguyện.
- Những lập luận chắc chắn của lớp phó đủ sức chiêu dụ cả nhóm đổi đề tài.
- Trang fanpage tung ưu đãi để chiêu dụ học sinh tham gia khóa học trực tuyến.
3
Người trưởng thành
- Anh ta hứa hẹn quyền lợi để chiêu dụ người giỏi về đội mình.
- Họ dùng câu chuyện thành công làm mồi nhử, chiêu dụ nhân sự từ đối thủ.
- Chiến dịch truyền thông được thiết kế để chiêu dụ đám đông đang lưỡng lự.
- Trong thương trường, lời hứa hào nhoáng có thể chiêu dụ, nhưng niềm tin mới giữ chân người ta.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm cho người ta nghe theo mà về cùng phía với mình.
Từ trái nghĩa:
đẩy ra xua đuổi
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chiêu dụ | Trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ hành động thu hút, thuyết phục hoặc lôi kéo người khác về phe mình, đôi khi có yếu tố chiến lược hoặc lợi ích. Ví dụ: Anh ta hứa hẹn quyền lợi để chiêu dụ người giỏi về đội mình. |
| lôi kéo | Trung tính đến tiêu cực, chỉ hành động thu hút, thuyết phục người khác tham gia vào một nhóm, hoạt động hoặc về phe mình. Ví dụ: Anh ta lôi kéo nhiều người vào kế hoạch kinh doanh đa cấp. |
| chiêu mộ | Trang trọng, chỉ việc tuyển chọn, thu hút người có tài năng hoặc quân lính vào một tổ chức, đội ngũ. Ví dụ: Nhà tuyển dụng đang chiêu mộ nhân tài cho vị trí quản lý. |
| đẩy ra | Trung tính, chỉ hành động làm cho ai đó rời đi hoặc không được chấp nhận vào một nhóm, tổ chức. Ví dụ: Anh ta bị đẩy ra khỏi nhóm vì không hợp tác. |
| xua đuổi | Mạnh mẽ, tiêu cực, chỉ hành động dùng vũ lực hoặc quyền lực để buộc ai đó rời đi hoặc không cho phép họ đến gần. Ví dụ: Người dân xua đuổi những kẻ gây rối khỏi khu vực. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về chính trị, xã hội để mô tả hành động thu hút sự ủng hộ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả hành động lôi kéo nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong lĩnh vực chính trị, xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khéo léo, tinh tế trong việc thuyết phục người khác.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả hành động thuyết phục một cách khéo léo và có chủ đích.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng.
- Thường dùng trong các tình huống cần sự tinh tế và chiến lược.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "dụ dỗ" nhưng "chiêu dụ" mang sắc thái tích cực hơn.
- Chú ý không dùng từ này trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc khi không có ý định thuyết phục chân thành.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "anh ấy chiêu dụ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc nhóm người, ví dụ: "chiêu dụ nhân viên".
